Haedal ProtocolHAEDAL sang EUR:Chuyển đổi Haedal Protocol (HAEDAL) sang Euro (EUR)

HAEDAL/EUR: 1 HAEDAL ≈ €0.03913 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Haedal Protocol Thị trường hôm nay

Haedal Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Haedal Protocol chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.03913. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 195,000,000 HAEDAL, tổng vốn hóa thị trường của Haedal Protocol tính bằng EUR là €6,508,100.47. Trong 24h qua, giá của Haedal Protocol tính bằng EUR đã tăng €0.001004, biểu thị mức tăng +2.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Haedal Protocol tính bằng EUR là €0.2609, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0298.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HAEDAL sang EUR

0.03913+2.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HAEDAL sang EUR là €0.03913 EUR, với sự thay đổi +2.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HAEDAL/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HAEDAL/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Haedal Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Haedal ProtocolHAEDAL/USDT
Giao ngay
$0.04625
+2.86%
logo Haedal ProtocolHAEDAL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.04616
+3.29%

The real-time trading price of HAEDAL/USDT Spot is $0.04625, with a 24-hour trading change of +2.86%, HAEDAL/USDT Spot is $0.04625 and +2.86%, and HAEDAL/USDT Perpetual is $0.04616 and +3.29%.

Bảng chuyển đổi Haedal Protocol sang Euro

Bảng chuyển đổi HAEDAL sang EUR

logo Haedal ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1HAEDAL
0.03EUR
2HAEDAL
0.07EUR
3HAEDAL
0.11EUR
4HAEDAL
0.15EUR
5HAEDAL
0.19EUR
6HAEDAL
0.23EUR
7HAEDAL
0.27EUR
8HAEDAL
0.31EUR
9HAEDAL
0.35EUR
10HAEDAL
0.39EUR
10,000HAEDAL
391.31EUR
50,000HAEDAL
1,956.55EUR
100,000HAEDAL
3,913.1EUR
500,000HAEDAL
19,565.52EUR
1,000,000HAEDAL
39,131.05EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang HAEDAL

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Haedal Protocol
1EUR
25.55HAEDAL
2EUR
51.11HAEDAL
3EUR
76.66HAEDAL
4EUR
102.22HAEDAL
5EUR
127.77HAEDAL
6EUR
153.33HAEDAL
7EUR
178.88HAEDAL
8EUR
204.44HAEDAL
9EUR
229.99HAEDAL
10EUR
255.55HAEDAL
100EUR
2,555.51HAEDAL
500EUR
12,777.57HAEDAL
1,000EUR
25,555.15HAEDAL
5,000EUR
127,775.76HAEDAL
10,000EUR
255,551.52HAEDAL

Bảng chuyển đổi số tiền HAEDAL sang EUR và EUR sang HAEDAL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HAEDAL sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang HAEDAL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Haedal Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HAEDAL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HAEDAL = $0.05 USD, 1 HAEDAL = €0.04 EUR, 1 HAEDAL = ₹4.13 INR, 1 HAEDAL = Rp767.3 IDR, 1 HAEDAL = $0.06 CAD, 1 HAEDAL = £0.03 GBP, 1 HAEDAL = ฿1.44 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
55.51
logo BTCBTC
0.00643
logo ETHETH
0.1876
logo USDTUSDT
586.58
logo XRPXRP
281.3
logo BNBBNB
0.6614
logo SOLSOL
4.36
logo USDCUSDC
586.11
logo SMARTSMART
111,936.75
logo TRXTRX
1,989.46
logo STETHSTETH
0.1878
logo DOGEDOGE
3,890.59
logo ADAADA
1,475.91
logo BCHBCH
0.9137
logo WBTCWBTC
0.006427
logo WEETHWEETH
0.1734

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Haedal Protocol (HAEDAL) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng HAEDAL của bạn

Nhập số lượng HAEDAL của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Haedal Protocol hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Haedal Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Haedal Protocol sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Haedal Protocol sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Haedal Protocol sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Haedal Protocol sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Haedal Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Haedal Protocol (HAEDAL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide