Kim Exchange Thị trường hôm nay
Kim Exchange đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KIM chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺0.007054. Với nguồn cung lưu hành là 74,500,000 KIM, tổng vốn hóa thị trường của KIM tính bằng TRY là ₺22,618,489.91. Trong 24h qua, giá của KIM tính bằng TRY đã giảm ₺-0.00003813, biểu thị mức giảm -0.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KIM tính bằng TRY là ₺1.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.003202.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KIM sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KIM sang TRY là ₺0.007054 TRY, với sự thay đổi -0.54% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KIM/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KIM/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Kim Exchange
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.0001638 | -0.18% |
The real-time trading price of KIM/USDT Spot is $0.0001638, with a 24-hour trading change of -0.18%, KIM/USDT Spot is $0.0001638 and -0.18%, and KIM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Kim Exchange sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng chuyển đổi KIM sang TRY
Chuyển thành | |
|---|---|
1KIM | 0TRY |
2KIM | 0.01TRY |
3KIM | 0.02TRY |
4KIM | 0.02TRY |
5KIM | 0.03TRY |
6KIM | 0.04TRY |
7KIM | 0.04TRY |
8KIM | 0.05TRY |
9KIM | 0.06TRY |
10KIM | 0.07TRY |
100,000KIM | 705.41TRY |
500,000KIM | 3,527.06TRY |
1,000,000KIM | 7,054.12TRY |
5,000,000KIM | 35,270.62TRY |
10,000,000KIM | 70,541.24TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang KIM
Chuyển thành | |
|---|---|
1TRY | 141.76KIM |
2TRY | 283.52KIM |
3TRY | 425.28KIM |
4TRY | 567.04KIM |
5TRY | 708.8KIM |
6TRY | 850.56KIM |
7TRY | 992.32KIM |
8TRY | 1,134.08KIM |
9TRY | 1,275.84KIM |
10TRY | 1,417.61KIM |
100TRY | 14,176.1KIM |
500TRY | 70,880.51KIM |
1,000TRY | 141,761.02KIM |
5,000TRY | 708,805.14KIM |
10,000TRY | 1,417,610.28KIM |
Bảng chuyển đổi số tiền KIM sang TRY và TRY sang KIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KIM sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TRY sang KIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kim Exchange phổ biến
Kim Exchange | 1 KIM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.01INR | |
Rp2.74IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.01THB |
Kim Exchange | 1 KIM |
|---|---|
₽0.01RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.01TRY | |
¥0CNY | |
¥0.03JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KIM = $0 USD, 1 KIM = €0 EUR, 1 KIM = ₹0.01 INR, 1 KIM = Rp2.74 IDR, 1 KIM = $0 CAD, 1 KIM = £0 GBP, 1 KIM = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
BCH chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
WEETH chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.11 | |
0.0001288 | |
0.003741 | |
11.62 | |
5.77 | |
0.01329 | |
11.61 | |
0.08817 |
2,237.97 | |
39.91 | |
0.003737 | |
81.6 | |
29.92 | |
0.01815 | |
0.0001291 | |
0.003462 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Kim Exchange (KIM) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Nhập số lượng KIM của bạn
Nhập số lượng KIM của bạn
Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kim Exchange hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kim Exchange.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kim Exchange sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kim Exchange sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kim Exchange sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kim Exchange sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kim Exchange sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kim Exchange (KIM)
Hướng Dẫn Cơ Bản Về Hợp Đồng Kim Loại Quý: Cách Giao Dịch Vàng và Bạc Kỹ Thuật Số Trên Gate
Là một nền tảng giao dịch tài sản số hàng đầu, Gate đã ra mắt nhiều sản phẩm hợp đồng kim loại quý, bao gồm XAUT (Tether Gold) và SLVON (bạc được mã hóa bởi Ondo).
Dự báo giá hợp đồng kim loại quý: Sau đợt tăng giá ngoạn mục năm 2025, điều gì đang chờ đợi vàng và bạc trong năm 2026?
Khi giá vàng giao ngay vượt mốc 4.500 USD mỗi ounce vào cuối năm 2025 và bạc ghi nhận những biến động trong ngày vượt quá 10%, thị trường đã nhận ra đây không chỉ là một đợt tăng giá thông thường. Đây là một sự chuyển biến mang tính cấu trúc, được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa các thay đổi t
Một năm bùng nổ của kim loại quý: Giá vàng vượt mốc 4.500 USD—Nhà đầu tư cần làm gì để nắm bắt làn sóng cơ hội tiếp theo?
Giá vàng vượt mốc 4.500 USD, báo hiệu sự chuyển biến căn bản trong vai trò của kim loại quý trong danh mục đầu tư của nhà đầu tư