Kolibri USDKUSD sang CNY:Chuyển đổi Kolibri USD (KUSD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

KUSD/CNY: 1 KUSD ≈ ¥8.53 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Kolibri USD Thị trường hôm nay

Kolibri USD đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KUSD chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥8.53. Với nguồn cung lưu hành là 0 KUSD, tổng vốn hóa thị trường của KUSD tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của KUSD tính bằng CNY đã giảm ¥-0.1999, biểu thị mức giảm -2.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KUSD tính bằng CNY là ¥10.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥5.19.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KUSD sang CNY

¥8.53-2.29%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KUSD sang CNY là ¥8.53 CNY, với sự thay đổi -2.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KUSD/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KUSD/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Kolibri USD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KUSD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KUSD/-- Spot is -- and --, and KUSD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kolibri USD sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi KUSD sang CNY

logo Kolibri USDSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1KUSD
8.53CNY
2KUSD
17.06CNY
3KUSD
25.59CNY
4KUSD
34.12CNY
5KUSD
42.65CNY
6KUSD
51.19CNY
7KUSD
59.72CNY
8KUSD
68.25CNY
9KUSD
76.78CNY
10KUSD
85.31CNY
100KUSD
853.19CNY
500KUSD
4,265.97CNY
1,000KUSD
8,531.94CNY
5,000KUSD
42,659.74CNY
10,000KUSD
85,319.48CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang KUSD

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Kolibri USD
1CNY
0.1172KUSD
2CNY
0.2344KUSD
3CNY
0.3516KUSD
4CNY
0.4688KUSD
5CNY
0.586KUSD
6CNY
0.7032KUSD
7CNY
0.8204KUSD
8CNY
0.9376KUSD
9CNY
1.05KUSD
10CNY
1.17KUSD
1,000CNY
117.2KUSD
5,000CNY
586.03KUSD
10,000CNY
1,172.06KUSD
50,000CNY
5,860.32KUSD
100,000CNY
11,720.65KUSD

Bảng chuyển đổi số tiền KUSD sang CNY và CNY sang KUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KUSD sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang KUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kolibri USD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KUSD = $1.22 USD, 1 KUSD = €1.04 EUR, 1 KUSD = ₹110 INR, 1 KUSD = Rp20,393.68 IDR, 1 KUSD = $1.68 CAD, 1 KUSD = £0.91 GBP, 1 KUSD = ฿38.39 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.79
logo BTCBTC
0.0007729
logo ETHETH
0.0226
logo USDTUSDT
71.53
logo XRPXRP
33.39
logo BNBBNB
0.07968
logo SOLSOL
0.528
logo USDCUSDC
71.48
logo SMARTSMART
13,913.78
logo STETHSTETH
0.02263
logo TRXTRX
243.32
logo DOGEDOGE
478.29
logo ADAADA
178.91
logo BCHBCH
0.1085
logo WBTCWBTC
0.0007737
logo WEETHWEETH
0.02084

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kolibri USD (KUSD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng KUSD của bạn

Nhập số lượng KUSD của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kolibri USD hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kolibri USD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kolibri USD sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kolibri USD sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kolibri USD sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kolibri USD sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kolibri USD sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide