NEM Thị trường hôm nay
NEM đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.03975. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng THB là ฿11,243,883,380.25. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng THB đã tăng ฿0.001906, biểu thị mức tăng +5.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng THB là ฿58.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.002665.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang THB là ฿0.03975 THB, với sự thay đổi +5.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/THB trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.001282 | +5.61% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.001282, with a 24-hour trading change of +5.61%, XEM/USDT Spot is $0.001282 and +5.61%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NEM sang Baht Thái
Bảng chuyển đổi XEM sang THB
Chuyển thành | |
|---|---|
1XEM | 0.03THB |
2XEM | 0.07THB |
3XEM | 0.11THB |
4XEM | 0.15THB |
5XEM | 0.19THB |
6XEM | 0.23THB |
7XEM | 0.27THB |
8XEM | 0.31THB |
9XEM | 0.35THB |
10XEM | 0.39THB |
10,000XEM | 397.57THB |
50,000XEM | 1,987.86THB |
100,000XEM | 3,975.72THB |
500,000XEM | 19,878.63THB |
1,000,000XEM | 39,757.26THB |
Bảng chuyển đổi THB sang XEM
Chuyển thành | |
|---|---|
1THB | 25.15XEM |
2THB | 50.3XEM |
3THB | 75.45XEM |
4THB | 100.61XEM |
5THB | 125.76XEM |
6THB | 150.91XEM |
7THB | 176.06XEM |
8THB | 201.22XEM |
9THB | 226.37XEM |
10THB | 251.52XEM |
100THB | 2,515.26XEM |
500THB | 12,576.31XEM |
1,000THB | 25,152.63XEM |
5,000THB | 125,763.17XEM |
10,000THB | 251,526.35XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang THB và THB sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XEM sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.11INR | |
Rp21.16IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.04THB |
NEM | 1 XEM |
|---|---|
₽0.1RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.05TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.2JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.11 INR, 1 XEM = Rp21.16 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
BCH chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
WEETH chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.49 | |
0.0001741 | |
0.005067 | |
15.92 | |
7.6 | |
0.01765 | |
0.1178 | |
15.9 |
3,003.37 | |
53.98 | |
0.005073 | |
104.51 | |
39.47 | |
0.02469 | |
0.0001744 | |
0.004692 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Baht Thái (THB)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Baht Thái
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Baht Thái (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Baht Thái?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
Khối Lượng Giao Dịch ETF Tiền Mã Hóa Spot Vượt Mốc 2 Nghìn Tỷ USD: Cột Mốc Quan Trọng Thúc Đẩy Quá Trình Chấp Nhận Thị Trường
Chỉ chưa đầy hai năm sau khi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) phê duyệt quỹ ETF Bitcoin giao ngay đầu tiên, sản phẩm đầu tư từng được xem là ngách này đã phát triển thành một công cụ tài chính phổ biến, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng tỷ đô la.
Bitcoin sẵn sàng bứt phá: Thị trường phân hóa và cơ hội khi vàng hướng tới mốc đỉnh mới 4.500 USD
Sau khi giá vàng tăng vọt vượt mốc 4.300 USD mỗi ounce, Bitcoin tiếp tục dao động quanh ngưỡng kháng cự quan trọng 92.000 USD. Mặc dù cả hai tài sản này đều được xem là nơi lưu trữ giá trị, nhưng hiện tại chúng đang đi theo những hướng tưởng như khác biệt song vẫn gắn kết chặt chẽ về mặt cơ bản.
Hợp đồng tương lai Dogecoin tăng vọt 53.255% chỉ trong một ngày—Tín hiệu bứt phá hay cái bẫy cuối năm?
Một dữ liệu đáng chú ý cho thấy các nhà đầu tư đang thực sự rót vốn vào đồng meme coin này—loại tài sản từng bị xem là trò đùa—ngay cả khi giá của nó vẫn gặp khó khăn quanh một ngưỡng hỗ trợ quan trọng.