NulsNULS sang VND:Chuyển đổi Nuls (NULS) sang Việt Nam đồng (VND)

NULS/VND: 1 NULS ≈ ₫124.03 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Nuls Thị trường hôm nay

Nuls đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NULS chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫124.03. Với nguồn cung lưu hành là 114,241,392.51 NULS, tổng vốn hóa thị trường của NULS tính bằng VND là ₫370,902,893,498,612.55. Trong 24h qua, giá của NULS tính bằng VND đã giảm ₫-99.89, biểu thị mức giảm -44.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NULS tính bằng VND là ₫223,267.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫69.49.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NULS sang VND

124.03-44.59%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NULS sang VND là ₫124.03 VND, với sự thay đổi -44.59% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NULS/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NULS/VND trong ngày qua.

Giao dịch Nuls

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NULS/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NULS/-- Spot is -- and --, and NULS/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nuls sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi NULS sang VND

logo NulsSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1NULS
124.03VND
2NULS
248.07VND
3NULS
372.11VND
4NULS
496.15VND
5NULS
620.19VND
6NULS
744.23VND
7NULS
868.27VND
8NULS
992.31VND
9NULS
1,116.35VND
10NULS
1,240.39VND
100NULS
12,403.97VND
500NULS
62,019.86VND
1,000NULS
124,039.72VND
5,000NULS
620,198.63VND
10,000NULS
1,240,397.27VND

Bảng chuyển đổi VND sang NULS

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Nuls
1VND
0.008061NULS
2VND
0.01612NULS
3VND
0.02418NULS
4VND
0.03224NULS
5VND
0.0403NULS
6VND
0.04837NULS
7VND
0.05643NULS
8VND
0.06449NULS
9VND
0.07255NULS
10VND
0.08061NULS
100,000VND
806.19NULS
500,000VND
4,030.96NULS
1,000,000VND
8,061.93NULS
5,000,000VND
40,309.66NULS
10,000,000VND
80,619.33NULS

Bảng chuyển đổi số tiền NULS sang VND và VND sang NULS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NULS sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang NULS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nuls phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NULS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NULS = $0 USD, 1 NULS = €0 EUR, 1 NULS = ₹0.43 INR, 1 NULS = Rp79.58 IDR, 1 NULS = $0.01 CAD, 1 NULS = £0 GBP, 1 NULS = ฿0.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00187
logo BTCBTC
0.0000002095
logo ETHETH
0.000006134
logo USDTUSDT
0.01912
logo XRPXRP
0.009079
logo BNBBNB
0.00002128
logo SOLSOL
0.0001382
logo USDCUSDC
0.01908
logo TRXTRX
0.06427
logo STETHSTETH
0.000006146
logo DOGEDOGE
0.1344
logo ADAADA
0.04833
logo BCHBCH
0.00003006
logo WBTCWBTC
0.0000002091
logo WEETHWEETH
0.000005645
logo LINKLINK
0.001433

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nuls (NULS) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng NULS của bạn

Nhập số lượng NULS của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nuls hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nuls.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nuls sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nuls sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nuls sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nuls sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nuls sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide