NumineNUMI sang CAD:Chuyển đổi Numine (NUMI) sang Đô la Canada (CAD)

NUMI/CAD: 1 NUMI ≈ $0.06427 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Numine Thị trường hôm nay

Numine đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NUMI chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.06427. Với nguồn cung lưu hành là 102,500,000 NUMI, tổng vốn hóa thị trường của NUMI tính bằng CAD là $9,049,551.29. Trong 24h qua, giá của NUMI tính bằng CAD đã giảm $-0.009459, biểu thị mức giảm -12.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NUMI tính bằng CAD là $0.1977, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.06043.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUMI sang CAD

$0.06427-12.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUMI sang CAD là $0.06427 CAD, với sự thay đổi -12.74% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUMI/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUMI/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Numine

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NumineNUMI/USDT
Giao ngay
$0.04722
-12.57%

The real-time trading price of NUMI/USDT Spot is $0.04722, with a 24-hour trading change of -12.57%, NUMI/USDT Spot is $0.04722 and -12.57%, and NUMI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Numine sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi NUMI sang CAD

logo NumineSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1NUMI
0.06CAD
2NUMI
0.12CAD
3NUMI
0.19CAD
4NUMI
0.25CAD
5NUMI
0.32CAD
6NUMI
0.38CAD
7NUMI
0.44CAD
8NUMI
0.51CAD
9NUMI
0.57CAD
10NUMI
0.64CAD
10,000NUMI
642.79CAD
50,000NUMI
3,213.99CAD
100,000NUMI
6,427.98CAD
500,000NUMI
32,139.9CAD
1,000,000NUMI
64,279.8CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang NUMI

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Numine
1CAD
15.55NUMI
2CAD
31.11NUMI
3CAD
46.67NUMI
4CAD
62.22NUMI
5CAD
77.78NUMI
6CAD
93.34NUMI
7CAD
108.89NUMI
8CAD
124.45NUMI
9CAD
140.01NUMI
10CAD
155.56NUMI
100CAD
1,555.69NUMI
500CAD
7,778.49NUMI
1,000CAD
15,556.98NUMI
5,000CAD
77,784.93NUMI
10,000CAD
155,569.86NUMI

Bảng chuyển đổi số tiền NUMI sang CAD và CAD sang NUMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NUMI sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang NUMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Numine phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUMI = $0.05 USD, 1 NUMI = €0.04 EUR, 1 NUMI = ₹4.22 INR, 1 NUMI = Rp782.32 IDR, 1 NUMI = $0.06 CAD, 1 NUMI = £0.03 GBP, 1 NUMI = ฿1.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
35.2
logo BTCBTC
0.003985
logo ETHETH
0.1149
logo USDTUSDT
364.34
logo XRPXRP
165.62
logo BNBBNB
0.4047
logo SOLSOL
2.67
logo USDCUSDC
363.85
logo STETHSTETH
0.1151
logo TRXTRX
1,228.59
logo DOGEDOGE
2,493.72
logo ADAADA
903.98
logo BCHBCH
0.5792
logo WBTCWBTC
0.003988
logo WEETHWEETH
0.1059
logo LINKLINK
27.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Numine (NUMI) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng NUMI của bạn

Nhập số lượng NUMI của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Numine hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Numine.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Numine sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Numine sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Numine sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Numine sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Numine sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide