NYMNYM sang IDR:Chuyển đổi NYM (NYM) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NYM/IDR: 1 NYM ≈ Rp602.28 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

NYM Thị trường hôm nay

NYM đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NYM chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp602.28. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 825,407,691.67 NYM, tổng vốn hóa thị trường của NYM tính bằng IDR là Rp8,310,065,977,569,594.53. Trong 24h qua, giá của NYM tính bằng IDR đã tăng Rp23.37, biểu thị mức tăng +4.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NYM tính bằng IDR là Rp96,284.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp549.79.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NYM sang IDR

Rp602.28+4.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NYM sang IDR là Rp602.28 IDR, với sự thay đổi +4.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NYM/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NYM/IDR trong ngày qua.

Giao dịch NYM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NYMNYM/USDT
Giao ngay
$0.03601
+3.85%

The real-time trading price of NYM/USDT Spot is $0.03601, with a 24-hour trading change of +3.85%, NYM/USDT Spot is $0.03601 and +3.85%, and NYM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NYM sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NYM sang IDR

logo NYMSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NYM
602.28IDR
2NYM
1,204.56IDR
3NYM
1,806.84IDR
4NYM
2,409.12IDR
5NYM
3,011.41IDR
6NYM
3,613.69IDR
7NYM
4,215.97IDR
8NYM
4,818.25IDR
9NYM
5,420.54IDR
10NYM
6,022.82IDR
100NYM
60,228.23IDR
500NYM
301,141.15IDR
1,000NYM
602,282.31IDR
5,000NYM
3,011,411.57IDR
10,000NYM
6,022,823.15IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NYM

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo NYM
1IDR
0.00166NYM
2IDR
0.00332NYM
3IDR
0.004981NYM
4IDR
0.006641NYM
5IDR
0.008301NYM
6IDR
0.009962NYM
7IDR
0.01162NYM
8IDR
0.01328NYM
9IDR
0.01494NYM
10IDR
0.0166NYM
100,000IDR
166.03NYM
500,000IDR
830.17NYM
1,000,000IDR
1,660.35NYM
5,000,000IDR
8,301.75NYM
10,000,000IDR
16,603.5NYM

Bảng chuyển đổi số tiền NYM sang IDR và IDR sang NYM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NYM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang NYM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NYM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NYM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NYM = $0.04 USD, 1 NYM = €0.03 EUR, 1 NYM = ₹3.25 INR, 1 NYM = Rp602.28 IDR, 1 NYM = $0.05 CAD, 1 NYM = £0.03 GBP, 1 NYM = ฿1.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002926
logo BTCBTC
0.0000003282
logo ETHETH
0.000009618
logo USDTUSDT
0.02993
logo XRPXRP
0.01406
logo BNBBNB
0.00003349
logo SOLSOL
0.0002161
logo USDCUSDC
0.02989
logo TRXTRX
0.1014
logo STETHSTETH
0.000009622
logo DOGEDOGE
0.2103
logo ADAADA
0.07545
logo BCHBCH
0.00004729
logo WBTCWBTC
0.0000003291
logo WEETHWEETH
0.000008879
logo LINKLINK
0.002261

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NYM (NYM) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NYM của bạn

Nhập số lượng NYM của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NYM hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NYM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NYM sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NYM sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NYM sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NYM sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi NYM sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide