Overnight.fi USD+ Thị trường hôm nay
Overnight.fi USD+ đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Overnight.fi USD+ chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp16,701.85. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 USD+, tổng vốn hóa thị trường của Overnight.fi USD+ tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của Overnight.fi USD+ tính bằng IDR đã tăng Rp0.3174, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Overnight.fi USD+ tính bằng IDR là Rp20,895.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp12,311.96.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USD+ sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USD+ sang IDR là Rp16,701.85 IDR, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USD+/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USD+/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Overnight.fi USD+
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of USD+/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USD+/-- Spot is -- and --, and USD+/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Overnight.fi USD+ sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi USD+ sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1USD+ | 16,701.85IDR |
2USD+ | 33,403.71IDR |
3USD+ | 50,105.57IDR |
4USD+ | 66,807.43IDR |
5USD+ | 83,509.29IDR |
6USD+ | 100,211.15IDR |
7USD+ | 116,913.01IDR |
8USD+ | 133,614.86IDR |
9USD+ | 150,316.72IDR |
10USD+ | 167,018.58IDR |
100USD+ | 1,670,185.86IDR |
500USD+ | 8,350,929.31IDR |
1,000USD+ | 16,701,858.62IDR |
5,000USD+ | 83,509,293.1IDR |
10,000USD+ | 167,018,586.21IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang USD+
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.00005987USD+ |
2IDR | 0.0001197USD+ |
3IDR | 0.0001796USD+ |
4IDR | 0.0002394USD+ |
5IDR | 0.0002993USD+ |
6IDR | 0.0003592USD+ |
7IDR | 0.0004191USD+ |
8IDR | 0.0004789USD+ |
9IDR | 0.0005388USD+ |
10IDR | 0.0005987USD+ |
10,000,000IDR | 598.73USD+ |
50,000,000IDR | 2,993.67USD+ |
100,000,000IDR | 5,987.35USD+ |
500,000,000IDR | 29,936.78USD+ |
1,000,000,000IDR | 59,873.57USD+ |
Bảng chuyển đổi số tiền USD+ sang IDR và IDR sang USD+ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD+ sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 IDR sang USD+, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Overnight.fi USD+ phổ biến
Overnight.fi USD+ | 1 USD+ |
|---|---|
$1USD | |
€0.85EUR | |
₹90.09INR | |
Rp16,701.86IDR | |
$1.37CAD | |
£0.74GBP | |
฿31.44THB |
Overnight.fi USD+ | 1 USD+ |
|---|---|
₽80.13RUB | |
R$5.42BRL | |
د.إ3.67AED | |
₺43TRY | |
¥6.99CNY | |
¥156.7JPY | |
$7.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USD+ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USD+ = $1 USD, 1 USD+ = €0.85 EUR, 1 USD+ = ₹90.09 INR, 1 USD+ = Rp16,701.86 IDR, 1 USD+ = $1.37 CAD, 1 USD+ = £0.74 GBP, 1 USD+ = ฿31.44 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.002845 | |
0.0000003232 | |
0.000009479 | |
0.02992 | |
0.01403 | |
0.00003346 | |
0.00022 | |
0.0299 |
5.85 | |
0.1014 | |
0.000009492 | |
0.1983 | |
0.07487 | |
0.00004553 | |
0.0000003238 | |
0.000008777 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Overnight.fi USD+ (USD+) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng USD+ của bạn
Nhập số lượng USD+ của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Overnight.fi USD+ hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Overnight.fi USD+.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Overnight.fi USD+ sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Overnight.fi USD+ sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Overnight.fi USD+ sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Overnight.fi USD+ sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Overnight.fi USD+ sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Overnight.fi USD+ (USD+)
Kỷ niệm 17 năm ra đời của Bitcoin: Vốn hóa thị trường vượt mốc 1,86 nghìn tỷ USD—Điều gì đang chờ đợi phía trước?
Dòng tiêu đề về việc giải cứu ngân hàng được nhúng trong Khối Genesis, sau 17 năm, đã phát triển thành một mạng lưới tài sản toàn cầu với tổng vốn hóa thị trường vượt mốc 1,86 nghìn tỷ đô la.
Bitcoin vượt mốc 93.000 USD: Phục hồi hình chữ V và những câu chuyện thị trường mới giữa bối cảnh địa chính trị biến động
Vào ngày giao dịch đầu tiên của năm 2026, đồng tiền mã hóa lớn nhất thế giới tính theo vốn hóa thị trường đã có một màn đảo chiều ngoạn mục. Sau khi trải qua những biến động nội ngày dữ dội với biên độ hơn 2.000 USD, Bitcoin không chỉ phục hồi toàn bộ mức giảm mà còn bứt phá vượt mốc 91
Khi Chính Trị Bắt Tay Với Giao Thức: Chiến Lược Bitcoin 1 Tỷ Đô La Của Trump Đang Định Hình Kỷ Nguyên Mới Cho Thị Trường Tiền Mã Hóa
Một cựu tổng thống, một công ty đại chúng và khoản nắm giữ Bitcoin trị giá hơn 2 tỷ USD—khi những yếu tố này hội tụ một cách minh bạch trên blockchain, một sự chuyển mình sâu sắc đang lặng lẽ diễn ra tại giao điểm giữa quyền lực, tài chính và công nghệ.