Povel DurevDUREV sang CNY:Chuyển đổi Povel Durev (DUREV) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

DUREV/CNY: 1 DUREV ≈ ¥0.0474 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Povel Durev Thị trường hôm nay

Povel Durev đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DUREV chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.0474. Với nguồn cung lưu hành là 95,000,000 DUREV, tổng vốn hóa thị trường của DUREV tính bằng CNY là ¥31,492,120.76. Trong 24h qua, giá của DUREV tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DUREV tính bằng CNY là ¥1.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.02214.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DUREV sang CNY

¥0.0474+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DUREV sang CNY là ¥0.0474 CNY, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DUREV/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DUREV/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Povel Durev

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Povel DurevDUREV/USDT
Giao ngay
$0.006763
+0.00%

The real-time trading price of DUREV/USDT Spot is $0.006763, with a 24-hour trading change of +0.00%, DUREV/USDT Spot is $0.006763 and +0.00%, and DUREV/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Povel Durev sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi DUREV sang CNY

logo Povel DurevSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1DUREV
0.04CNY
2DUREV
0.09CNY
3DUREV
0.14CNY
4DUREV
0.18CNY
5DUREV
0.23CNY
6DUREV
0.28CNY
7DUREV
0.33CNY
8DUREV
0.37CNY
9DUREV
0.42CNY
10DUREV
0.47CNY
10,000DUREV
474.01CNY
50,000DUREV
2,370.06CNY
100,000DUREV
4,740.12CNY
500,000DUREV
23,700.63CNY
1,000,000DUREV
47,401.26CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang DUREV

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Povel Durev
1CNY
21.09DUREV
2CNY
42.19DUREV
3CNY
63.28DUREV
4CNY
84.38DUREV
5CNY
105.48DUREV
6CNY
126.57DUREV
7CNY
147.67DUREV
8CNY
168.77DUREV
9CNY
189.86DUREV
10CNY
210.96DUREV
100CNY
2,109.64DUREV
500CNY
10,548.24DUREV
1,000CNY
21,096.48DUREV
5,000CNY
105,482.41DUREV
10,000CNY
210,964.83DUREV

Bảng chuyển đổi số tiền DUREV sang CNY và CNY sang DUREV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 DUREV sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang DUREV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Povel Durev phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DUREV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DUREV = $0.01 USD, 1 DUREV = €0.01 EUR, 1 DUREV = ₹0.61 INR, 1 DUREV = Rp113.3 IDR, 1 DUREV = $0.01 CAD, 1 DUREV = £0.01 GBP, 1 DUREV = ฿0.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.93
logo BTCBTC
0.0007913
logo ETHETH
0.02291
logo USDTUSDT
71.58
logo XRPXRP
33.59
logo BNBBNB
0.08084
logo SOLSOL
0.5278
logo USDCUSDC
71.43
logo TRXTRX
240.71
logo STETHSTETH
0.0229
logo DOGEDOGE
497.08
logo ADAADA
180.49
logo BCHBCH
0.1116
logo WBTCWBTC
0.0007945
logo WEETHWEETH
0.02113
logo LINKLINK
5.36

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Povel Durev (DUREV) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng DUREV của bạn

Nhập số lượng DUREV của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Povel Durev hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Povel Durev.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Povel Durev sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Povel Durev sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Povel Durev sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Povel Durev sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Povel Durev sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide