Solana Thị trường hôm nay
Solana đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Solana chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩190,308.6. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 563,278,209.19 SOL, tổng vốn hóa thị trường của Solana tính bằng KRW là ₩154,842,146,904,861,155.84. Trong 24h qua, giá của Solana tính bằng KRW đã tăng ₩2,443.18, biểu thị mức tăng +1.30%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Solana tính bằng KRW là ₩423,676.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩723.39.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang KRW là ₩190,308.6 KRW, với sự thay đổi +1.30% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SOL/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $131.8 | +0.07% | |
Giao ngay | $131.75 | +0.17% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $131.74 | +0.20% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $131.8, with a 24-hour trading change of +0.07%, SOL/USDT Spot is $131.8 and +0.07%, and SOL/USDT Perpetual is $131.74 and +0.20%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi SOL sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1SOL | 190,308.6KRW |
2SOL | 380,617.21KRW |
3SOL | 570,925.81KRW |
4SOL | 761,234.42KRW |
5SOL | 951,543.03KRW |
6SOL | 1,141,851.63KRW |
7SOL | 1,332,160.24KRW |
8SOL | 1,522,468.85KRW |
9SOL | 1,712,777.45KRW |
10SOL | 1,903,086.06KRW |
100SOL | 19,030,860.63KRW |
500SOL | 95,154,303.15KRW |
1,000SOL | 190,308,606.3KRW |
5,000SOL | 951,543,031.5KRW |
10,000SOL | 1,903,086,063KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang SOL
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.000005254SOL |
2KRW | 0.0000105SOL |
3KRW | 0.00001576SOL |
4KRW | 0.00002101SOL |
5KRW | 0.00002627SOL |
6KRW | 0.00003152SOL |
7KRW | 0.00003678SOL |
8KRW | 0.00004203SOL |
9KRW | 0.00004729SOL |
10KRW | 0.00005254SOL |
100,000,000KRW | 525.46SOL |
500,000,000KRW | 2,627.31SOL |
1,000,000,000KRW | 5,254.62SOL |
5,000,000,000KRW | 26,273.11SOL |
10,000,000,000KRW | 52,546.23SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang KRW và KRW sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SOL sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 KRW sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
|---|---|
$131.75USD | |
€112.38EUR | |
₹11,874.88INR | |
Rp2,203,626.72IDR | |
$180.88CAD | |
£97.89GBP | |
฿4,141.27THB |
Solana | 1 SOL |
|---|---|
₽10,485.13RUB | |
R$720.19BRL | |
د.إ483.85AED | |
₺5,670.41TRY | |
¥922.37CNY | |
¥20,664.5JPY | |
$1,026.45HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $131.75 USD, 1 SOL = €112.38 EUR, 1 SOL = ₹11,874.88 INR, 1 SOL = Rp2,203,626.72 IDR, 1 SOL = $180.88 CAD, 1 SOL = £97.89 GBP, 1 SOL = ฿4,141.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
WEETH chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03299 | |
0.000003846 | |
0.0001114 | |
0.3463 | |
0.1723 | |
0.0003956 | |
0.346 | |
0.002627 |
64.7 | |
1.18 | |
0.0001115 | |
2.42 | |
0.8953 | |
0.0005487 | |
0.000003856 | |
0.0001029 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Solana (SOL) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)
Đánh giá và Triển vọng Cuối Năm 2025 của Solana: Token SOL Trong Bối Cảnh Hệ Sinh Thái Mở Rộng và Sự Quan Tâm Gia Tăng Từ Các Tổ Chức
Vào năm 2025, tổng khối lượng giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung (DEX) của blockchain Solana đã vượt mốc 1,7 nghìn tỷ USD trong cả năm, với tổng giá trị tài sản được mã hóa đạt 185 triệu USD. Mạng lưới này cũng đã duy trì hoạt động ổn định, liên tục không gián đoạn trong gần 700 ngày li
Phân Tích Chuyên Sâu Về SOL: Khám Phá Giá Trị Cốt Lõi Và Triển Vọng Thị Trường Của Hệ Sinh Thái Solana
Một bước đột phá về công nghệ cùng với vòng gọi vốn từ các tổ chức trị giá 1,65 tỷ đô la Mỹ đang đưa blockchain tốc độ cao này và token gốc SOL trở thành tâm điểm chú ý trên thị trường.
Solana sang CAD: Giá Solana hôm nay và giá trị của một SOL tính theo đô la Canada
Xem tỷ giá SOL → CAD hiện tại và tìm hiểu giá trị của Solana được quy đổi sang đô la Canada. Hiểu rõ những yếu tố tác động đến giá trị của SOL và lý do tại sao điều này lại quan trọng đối với nhà đầu tư CAD.