SovrynSOV sang INR:Chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Rupee Ấn Độ (INR)

SOV/INR: 1 SOV ≈ ₹3.61 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Sovryn Thị trường hôm nay

Sovryn đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SOV chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹3.61. Với nguồn cung lưu hành là 59,293,756.11 SOV, tổng vốn hóa thị trường của SOV tính bằng INR là ₹19,474,289,670.75. Trong 24h qua, giá của SOV tính bằng INR đã giảm ₹-0.04307, biểu thị mức giảm -1.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SOV tính bằng INR là ₹4,000.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.912.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOV sang INR

3.61-1.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOV sang INR là ₹3.61 INR, với sự thay đổi -1.16% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SOV/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOV/INR trong ngày qua.

Giao dịch Sovryn

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SovrynSOV/USDT
Giao ngay
$0.03999
-0.39%

The real-time trading price of SOV/USDT Spot is $0.03999, with a 24-hour trading change of -0.39%, SOV/USDT Spot is $0.03999 and -0.39%, and SOV/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Sovryn sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi SOV sang INR

logo SovrynSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1SOV
3.54INR
2SOV
7.09INR
3SOV
10.63INR
4SOV
14.18INR
5SOV
17.72INR
6SOV
21.27INR
7SOV
24.82INR
8SOV
28.36INR
9SOV
31.91INR
10SOV
35.45INR
100SOV
354.59INR
500SOV
1,772.95INR
1,000SOV
3,545.9INR
5,000SOV
17,729.54INR
10,000SOV
35,459.09INR

Bảng chuyển đổi INR sang SOV

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Sovryn
1INR
0.282SOV
2INR
0.564SOV
3INR
0.846SOV
4INR
1.12SOV
5INR
1.41SOV
6INR
1.69SOV
7INR
1.97SOV
8INR
2.25SOV
9INR
2.53SOV
10INR
2.82SOV
1,000INR
282.01SOV
5,000INR
1,410.07SOV
10,000INR
2,820.15SOV
50,000INR
14,100.75SOV
100,000INR
28,201.51SOV

Bảng chuyển đổi số tiền SOV sang INR và INR sang SOV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SOV sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang SOV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sovryn phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOV = $0.04 USD, 1 SOV = €0.03 EUR, 1 SOV = ₹3.61 INR, 1 SOV = Rp666.34 IDR, 1 SOV = $0.05 CAD, 1 SOV = £0.03 GBP, 1 SOV = ฿1.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8094
logo BTCBTC
0.00008574
logo ETHETH
0.002967
logo USDTUSDT
5.49
logo XRPXRP
4.03
logo BNBBNB
0.009363
logo USDCUSDC
5.49
logo SOLSOL
0.07052
logo TRXTRX
19.49
logo STETHSTETH
0.002969
logo DOGEDOGE
59.98
logo ADAADA
21.03
logo BCHBCH
0.01155
logo WBTCWBTC
0.00008591
logo LEOLEO
0.687
logo HYPEHYPE
0.2029

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng SOV của bạn

Nhập số lượng SOV của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sovryn hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sovryn.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sovryn sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sovryn sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sovryn sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide