StatusSNT sang VND:Chuyển đổi Status (SNT) sang Việt Nam đồng (VND)

SNT/VND: 1 SNT ≈ ₫401.62 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Status Thị trường hôm nay

Status đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SNT chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫401.62. Với nguồn cung lưu hành là 3,960,483,788.3 SNT, tổng vốn hóa thị trường của SNT tính bằng VND là ₫41,671,987,012,237,591.88. Trong 24h qua, giá của SNT tính bằng VND đã giảm ₫-2.87, biểu thị mức giảm -0.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNT tính bằng VND là ₫17,943.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫155.34.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang VND

401.62-0.71%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang VND là ₫401.62 VND, với sự thay đổi -0.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNT/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/VND trong ngày qua.

Giao dịch Status

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo StatusSNT/USDT
Giao ngay
$0.01533
-0.77%
logo StatusSNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01537
-0.90%

The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.01533, with a 24-hour trading change of -0.77%, SNT/USDT Spot is $0.01533 and -0.77%, and SNT/USDT Perpetual is $0.01537 and -0.90%.

Bảng chuyển đổi Status sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi SNT sang VND

logo StatusSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1SNT
401.62VND
2SNT
803.24VND
3SNT
1,204.87VND
4SNT
1,606.49VND
5SNT
2,008.11VND
6SNT
2,409.74VND
7SNT
2,811.36VND
8SNT
3,212.98VND
9SNT
3,614.61VND
10SNT
4,016.23VND
100SNT
40,162.34VND
500SNT
200,811.72VND
1,000SNT
401,623.44VND
5,000SNT
2,008,117.24VND
10,000SNT
4,016,234.49VND

Bảng chuyển đổi VND sang SNT

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Status
1VND
0.002489SNT
2VND
0.004979SNT
3VND
0.007469SNT
4VND
0.009959SNT
5VND
0.01244SNT
6VND
0.01493SNT
7VND
0.01742SNT
8VND
0.01991SNT
9VND
0.0224SNT
10VND
0.02489SNT
100,000VND
248.98SNT
500,000VND
1,244.94SNT
1,000,000VND
2,489.89SNT
5,000,000VND
12,449.47SNT
10,000,000VND
24,898.94SNT

Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang VND và VND sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SNT sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Status phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $0.02 USD, 1 SNT = €0.01 EUR, 1 SNT = ₹1.38 INR, 1 SNT = Rp257.8 IDR, 1 SNT = $0.02 CAD, 1 SNT = £0.01 GBP, 1 SNT = ฿0.48 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001849
logo BTCBTC
0.0000002107
logo ETHETH
0.000006172
logo USDTUSDT
0.01911
logo XRPXRP
0.009131
logo BNBBNB
0.00002109
logo SOLSOL
0.0001401
logo USDCUSDC
0.01906
logo TRXTRX
0.06388
logo STETHSTETH
0.000006173
logo DOGEDOGE
0.1363
logo ADAADA
0.04903
logo BCHBCH
0.00002987
logo WBTCWBTC
0.000000211
logo WEETHWEETH
0.000005685
logo LINKLINK
0.00145

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Status (SNT) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng SNT của bạn

Nhập số lượng SNT của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide