TenX Thị trường hôm nay
TenX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAY chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫43.29. Với nguồn cung lưu hành là 118,141,601.18 PAY, tổng vốn hóa thị trường của PAY tính bằng VND là ₫133,973,899,667,722.4. Trong 24h qua, giá của PAY tính bằng VND đã giảm ₫0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAY tính bằng VND là ₫136,726.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫13.27.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAY sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAY sang VND là ₫43.29 VND, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PAY/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAY/VND trong ngày qua.
Giao dịch TenX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of PAY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PAY/-- Spot is -- and --, and PAY/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi TenX sang Việt Nam đồng
Bảng chuyển đổi PAY sang VND
Chuyển thành | |
|---|---|
1PAY | 43.29VND |
2PAY | 86.58VND |
3PAY | 129.88VND |
4PAY | 173.17VND |
5PAY | 216.47VND |
6PAY | 259.76VND |
7PAY | 303.06VND |
8PAY | 346.35VND |
9PAY | 389.65VND |
10PAY | 432.94VND |
100PAY | 4,329.46VND |
500PAY | 21,647.34VND |
1,000PAY | 43,294.68VND |
5,000PAY | 216,473.42VND |
10,000PAY | 432,946.85VND |
Bảng chuyển đổi VND sang PAY
Chuyển thành | |
|---|---|
1VND | 0.02309PAY |
2VND | 0.04619PAY |
3VND | 0.06929PAY |
4VND | 0.09239PAY |
5VND | 0.1154PAY |
6VND | 0.1385PAY |
7VND | 0.1616PAY |
8VND | 0.1847PAY |
9VND | 0.2078PAY |
10VND | 0.2309PAY |
10,000VND | 230.97PAY |
50,000VND | 1,154.87PAY |
100,000VND | 2,309.75PAY |
500,000VND | 11,548.76PAY |
1,000,000VND | 23,097.52PAY |
Bảng chuyển đổi số tiền PAY sang VND và VND sang PAY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PAY sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang PAY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1TenX phổ biến
TenX | 1 PAY |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.15INR | |
Rp27.63IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.05THB |
TenX | 1 PAY |
|---|---|
₽0.13RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.07TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.26JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAY = $0 USD, 1 PAY = €0 EUR, 1 PAY = ₹0.15 INR, 1 PAY = Rp27.63 IDR, 1 PAY = $0 CAD, 1 PAY = £0 GBP, 1 PAY = ฿0.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
BCH chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
WEETH chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.001811 | |
0.0000002058 | |
0.000005854 | |
0.0191 | |
0.008427 | |
0.00002095 | |
0.0001372 | |
0.01908 |
3.6 | |
0.000005853 | |
0.06473 | |
0.1286 | |
0.04624 | |
0.00003019 | |
0.0000002062 | |
0.000005409 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi TenX (PAY) sang Việt Nam đồng (VND)
Nhập số lượng PAY của bạn
Nhập số lượng PAY của bạn
Chọn Việt Nam đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá TenX hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua TenX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi TenX sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ TenX sang Việt Nam đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ TenX sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ TenX sang Việt Nam đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi TenX sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến TenX (PAY)
Ra mắt tính năng Tài khoản Tổ chức Gate Pay: Quản lý tài khoản đa cấp hiệu quả cho thanh toán và nhận tiền
Gate Pay đã chính thức ra mắt tính năng tài khoản tổ chức. Được thiết kế dành riêng cho các thương nhân và người dùng tổ chức, công cụ này cung cấp giải pháp quản lý tài khoản đa tầng toàn diện dựa trên cấu trúc tài khoản ảo (VA).
Hướng dẫn toàn diện về Gate Pay cho thanh toán bằng mã QR: Cách sử dụng USDT tại hơn 17 triệu điểm bán hàng trên toàn cầu
Dù bạn đang mua một ly cà phê trên đường phố Việt Nam hay đi siêu thị tại Brazil, chỉ cần quét nhanh mã QR của người bán bằng điện thoại là xong. Ngay lập tức, việc thanh toán sẽ được thực hiện bằng USDT trong tài khoản của bạn. Đây không còn là viễn cảnh của tương lai—mà đang diễn ra ngay lúc
Hướng dẫn toàn diện về Gate Pay cho thanh toán bằng mã QR: Quét mã và chi tiêu tiền mã hóa dễ dàng
Tất cả giao dịch Gate Pay đều được vận hành bởi công nghệ blockchain, đảm bảo thanh toán an toàn và lưu trữ dữ liệu không thể bị giả mạo. Hệ thống quản lý rủi ro toàn diện của nền tảng này bảo vệ tài sản của bạn ở mọi bước.