tGOLDTXAU sang INR:Chuyển đổi tGOLD (TXAU) sang Rupee Ấn Độ (INR)

TXAU/INR: 1 TXAU ≈ ₹9,171.85 INR

Lần cập nhật mới nhất:

tGOLD Thị trường hôm nay

tGOLD đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của TXAU chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹9,171.85. Với nguồn cung lưu hành là 93,398.5 TXAU, tổng vốn hóa thị trường của TXAU tính bằng INR là ₹77,241,062,041.93. Trong 24h qua, giá của TXAU tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TXAU tính bằng INR là ₹32,573.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1,803.35.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TXAU sang INR

9,171.85--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TXAU sang INR là ₹9,171.85 INR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá TXAU/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TXAU/INR trong ngày qua.

Giao dịch tGOLD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of TXAU/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, TXAU/-- Spot is -- and --, and TXAU/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi tGOLD sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi TXAU sang INR

logo tGOLDSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1TXAU
9,171.85INR
2TXAU
18,343.71INR
3TXAU
27,515.57INR
4TXAU
36,687.43INR
5TXAU
45,859.29INR
6TXAU
55,031.15INR
7TXAU
64,203INR
8TXAU
73,374.86INR
9TXAU
82,546.72INR
10TXAU
91,718.58INR
100TXAU
917,185.84INR
500TXAU
4,585,929.22INR
1,000TXAU
9,171,858.44INR
5,000TXAU
45,859,292.22INR
10,000TXAU
91,718,584.44INR

Bảng chuyển đổi INR sang TXAU

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo tGOLD
1INR
0.000109TXAU
2INR
0.000218TXAU
3INR
0.000327TXAU
4INR
0.0004361TXAU
5INR
0.0005451TXAU
6INR
0.0006541TXAU
7INR
0.0007632TXAU
8INR
0.0008722TXAU
9INR
0.0009812TXAU
10INR
0.00109TXAU
1,000,000INR
109.02TXAU
5,000,000INR
545.14TXAU
10,000,000INR
1,090.29TXAU
50,000,000INR
5,451.45TXAU
100,000,000INR
10,902.91TXAU

Bảng chuyển đổi số tiền TXAU sang INR và INR sang TXAU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TXAU sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 INR sang TXAU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1tGOLD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TXAU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TXAU = $101.72 USD, 1 TXAU = €86.83 EUR, 1 TXAU = ₹9,171.86 INR, 1 TXAU = Rp1,700,365.17 IDR, 1 TXAU = $139.71 CAD, 1 TXAU = £75.64 GBP, 1 TXAU = ฿3,200.67 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5231
logo BTCBTC
0.00005956
logo ETHETH
0.001695
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.42
logo BNBBNB
0.006077
logo SOLSOL
0.03966
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,043.45
logo STETHSTETH
0.001695
logo TRXTRX
18.92
logo DOGEDOGE
36.9
logo ADAADA
13.31
logo BCHBCH
0.008716
logo WBTCWBTC
0.00005959
logo WEETHWEETH
0.001561

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi tGOLD (TXAU) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng TXAU của bạn

Nhập số lượng TXAU của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá tGOLD hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua tGOLD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi tGOLD sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ tGOLD sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ tGOLD sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ tGOLD sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi tGOLD sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide