The Vault Thị trường hôm nay
The Vault đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của The Vault chuyển đổi sang Euro (EUR) là €10.12. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 VAULT, tổng vốn hóa thị trường của The Vault tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của The Vault tính bằng EUR đã tăng €0.04435, biểu thị mức tăng +0.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của The Vault tính bằng EUR là €78.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €9.02.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VAULT sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VAULT sang EUR là €10.12 EUR, với sự thay đổi +0.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VAULT/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VAULT/EUR trong ngày qua.
Giao dịch The Vault
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of VAULT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VAULT/-- Spot is -- and --, and VAULT/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi The Vault sang Euro
Bảng chuyển đổi VAULT sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1VAULT | 10.12EUR |
2VAULT | 20.25EUR |
3VAULT | 30.37EUR |
4VAULT | 40.5EUR |
5VAULT | 50.62EUR |
6VAULT | 60.75EUR |
7VAULT | 70.87EUR |
8VAULT | 81EUR |
9VAULT | 91.12EUR |
10VAULT | 101.25EUR |
100VAULT | 1,012.51EUR |
500VAULT | 5,062.55EUR |
1,000VAULT | 10,125.11EUR |
5,000VAULT | 50,625.55EUR |
10,000VAULT | 101,251.1EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang VAULT
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 0.09876VAULT |
2EUR | 0.1975VAULT |
3EUR | 0.2962VAULT |
4EUR | 0.395VAULT |
5EUR | 0.4938VAULT |
6EUR | 0.5925VAULT |
7EUR | 0.6913VAULT |
8EUR | 0.7901VAULT |
9EUR | 0.8888VAULT |
10EUR | 0.9876VAULT |
10,000EUR | 987.64VAULT |
50,000EUR | 4,938.21VAULT |
100,000EUR | 9,876.43VAULT |
500,000EUR | 49,382.17VAULT |
1,000,000EUR | 98,764.35VAULT |
Bảng chuyển đổi số tiền VAULT sang EUR và EUR sang VAULT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VAULT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EUR sang VAULT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1The Vault phổ biến
The Vault | 1 VAULT |
|---|---|
$11.87USD | |
€10.13EUR | |
₹1,069.87INR | |
Rp198,535.48IDR | |
$16.3CAD | |
£8.82GBP | |
฿373.11THB |
The Vault | 1 VAULT |
|---|---|
₽944.66RUB | |
R$64.88BRL | |
د.إ43.59AED | |
₺510.88TRY | |
¥83.1CNY | |
¥1,861.77JPY | |
$92.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VAULT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VAULT = $11.87 USD, 1 VAULT = €10.13 EUR, 1 VAULT = ₹1,069.87 INR, 1 VAULT = Rp198,535.48 IDR, 1 VAULT = $16.3 CAD, 1 VAULT = £8.82 GBP, 1 VAULT = ฿373.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
56.14 | |
0.006473 | |
0.1878 | |
586.51 | |
291.48 | |
0.6667 | |
585.93 | |
4.41 |
111,148.99 | |
1,991.05 | |
0.1878 | |
4,115.47 | |
1,508.79 | |
0.8931 | |
0.006494 | |
0.1737 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi The Vault (VAULT) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng VAULT của bạn
Nhập số lượng VAULT của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá The Vault hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua The Vault.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi The Vault sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ The Vault sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ The Vault sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ The Vault sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi The Vault sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến The Vault (VAULT)
Gate Vault: Định nghĩa lại an toàn tài sản trong kỷ nguyên Web3—Giải pháp bảo vệ tối ưu dành cho bạn
Trong thế giới tiền mã hóa, nơi các vụ rò rỉ khóa riêng ngày càng phổ biến, một kiến trúc bảo mật đột phá đang tái định nghĩa giới hạn về bảo vệ tài sản. Chỉ với một lần nâng cấp, bạn có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ điểm yếu duy nhất đối với tài sản số của mình.
Gate Vault: Giải pháp lưu ký tiền mã hóa thế hệ mới ứng dụng công nghệ MPC
Khi các sự cố bảo mật vẫn liên tục xảy ra trong toàn ngành, một loại ví được xây dựng dựa trên nguyên tắc chia nhỏ khóa riêng 2-trong-3 đang định nghĩa lại cách người dùng nhìn nhận về việc bảo vệ tài sản—nhờ vào khoảng thời gian đệm 48 giờ cho các giao dịch chuyển tài sản.
Gate Vault: Tài Sản Tiền Mã Hóa Của Bạn Có Thực Sự An Toàn? Định Nghĩa Lại Giới Hạn Của Bảo Mật
Khi công nghệ ngày càng phát triển, các mảnh khóa riêng tư hiện được lưu trữ trên ba nút độc lập. Ngay cả khi một nút bị xâm phạm, tài sản của bạn vẫn được đảm bảo an toàn và bảo vệ—đây chính là cam kết bảo mật toán học và thuật toán mà Gate Vault mang lại.