VowVOW sang USD:Chuyển đổi Vow (VOW) sang Đô la Mỹ (USD)

VOW/USD: 1 VOW ≈ $0.02501 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Vow Thị trường hôm nay

Vow đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Vow chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.02501. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 VOW, tổng vốn hóa thị trường của Vow tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của Vow tính bằng USD đã tăng $0.00007954, biểu thị mức tăng +0.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Vow tính bằng USD là $2.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.009328.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOW sang USD

$0.02501+0.32%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOW sang USD là $0.02501 USD, với sự thay đổi +0.32% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VOW/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOW/USD trong ngày qua.

Giao dịch Vow

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VOW/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VOW/-- Spot is -- and --, and VOW/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Vow sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi VOW sang USD

logo VowSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1VOW
0.02USD
2VOW
0.05USD
3VOW
0.07USD
4VOW
0.1USD
5VOW
0.12USD
6VOW
0.15USD
7VOW
0.17USD
8VOW
0.2USD
9VOW
0.22USD
10VOW
0.25USD
10,000VOW
250.18USD
50,000VOW
1,250.91USD
100,000VOW
2,501.83USD
500,000VOW
12,509.16USD
1,000,000VOW
25,018.32USD

Bảng chuyển đổi USD sang VOW

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Vow
1USD
39.97VOW
2USD
79.94VOW
3USD
119.91VOW
4USD
159.88VOW
5USD
199.85VOW
6USD
239.82VOW
7USD
279.79VOW
8USD
319.76VOW
9USD
359.73VOW
10USD
399.7VOW
100USD
3,997.07VOW
500USD
19,985.35VOW
1,000USD
39,970.7VOW
5,000USD
199,853.54VOW
10,000USD
399,707.09VOW

Bảng chuyển đổi số tiền VOW sang USD và USD sang VOW ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VOW sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang VOW, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Vow phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOW và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOW = $0.03 USD, 1 VOW = €0.02 EUR, 1 VOW = ₹2.25 INR, 1 VOW = Rp420.12 IDR, 1 VOW = $0.03 CAD, 1 VOW = £0.02 GBP, 1 VOW = ฿0.79 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
48.59
logo BTCBTC
0.005498
logo ETHETH
0.1604
logo USDTUSDT
500.63
logo XRPXRP
234.85
logo BNBBNB
0.5585
logo SOLSOL
3.57
logo USDCUSDC
499.55
logo TRXTRX
1,703.75
logo STETHSTETH
0.1606
logo DOGEDOGE
3,510.98
logo ADAADA
1,254.39
logo BCHBCH
0.7839
logo WBTCWBTC
0.005498
logo WEETHWEETH
0.1475
logo LINKLINK
37.61

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Vow (VOW) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng VOW của bạn

Nhập số lượng VOW của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vow hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vow.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vow sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Vow sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vow sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vow sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Vow sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide