xFUNDXFUND sang IDR:Chuyển đổi xFUND (XFUND) sang Rupiah Indonesia (IDR)

XFUND/IDR: 1 XFUND ≈ Rp1,691,910.58 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

xFUND Thị trường hôm nay

xFUND đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của xFUND chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,691,910.58. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,970.87 XFUND, tổng vốn hóa thị trường của xFUND tính bằng IDR là Rp283,691,899,557,769.37. Trong 24h qua, giá của xFUND tính bằng IDR đã tăng Rp4,226.77, biểu thị mức tăng +0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của xFUND tính bằng IDR là Rp170,513,677.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp701,417.25.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XFUND sang IDR

Rp1,691,910.58+0.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XFUND sang IDR là Rp1,691,910.58 IDR, với sự thay đổi +0.25% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XFUND/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XFUND/IDR trong ngày qua.

Giao dịch xFUND

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XFUND/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XFUND/-- Spot is -- and --, and XFUND/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi xFUND sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi XFUND sang IDR

logo xFUNDSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1XFUND
1,691,910.58IDR
2XFUND
3,383,821.16IDR
3XFUND
5,075,731.74IDR
4XFUND
6,767,642.32IDR
5XFUND
8,459,552.9IDR
6XFUND
10,151,463.48IDR
7XFUND
11,843,374.06IDR
8XFUND
13,535,284.64IDR
9XFUND
15,227,195.22IDR
10XFUND
16,919,105.8IDR
100XFUND
169,191,058.02IDR
500XFUND
845,955,290.12IDR
1,000XFUND
1,691,910,580.25IDR
5,000XFUND
8,459,552,901.25IDR
10,000XFUND
16,919,105,802.5IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang XFUND

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo xFUND
1IDR
0.000000591XFUND
2IDR
0.000001182XFUND
3IDR
0.000001773XFUND
4IDR
0.000002364XFUND
5IDR
0.000002955XFUND
6IDR
0.000003546XFUND
7IDR
0.000004137XFUND
8IDR
0.000004728XFUND
9IDR
0.000005319XFUND
10IDR
0.00000591XFUND
1,000,000,000IDR
591.04XFUND
5,000,000,000IDR
2,955.23XFUND
10,000,000,000IDR
5,910.47XFUND
50,000,000,000IDR
29,552.38XFUND
100,000,000,000IDR
59,104.77XFUND

Bảng chuyển đổi số tiền XFUND sang IDR và IDR sang XFUND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XFUND sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 IDR sang XFUND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1xFUND phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XFUND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XFUND = $100.61 USD, 1 XFUND = €86.45 EUR, 1 XFUND = ₹9,076.88 INR, 1 XFUND = Rp1,691,910.58 IDR, 1 XFUND = $139.82 CAD, 1 XFUND = £75.02 GBP, 1 XFUND = ฿3,161.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002895
logo BTCBTC
0.0000003278
logo ETHETH
0.000009598
logo USDTUSDT
0.02977
logo XRPXRP
0.01417
logo BNBBNB
0.00003298
logo SOLSOL
0.0002179
logo USDCUSDC
0.0297
logo TRXTRX
0.09982
logo STETHSTETH
0.00000961
logo DOGEDOGE
0.2119
logo ADAADA
0.07613
logo BCHBCH
0.00004663
logo WBTCWBTC
0.0000003282
logo WEETHWEETH
0.000008874
logo LINKLINK
0.002253

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi xFUND (XFUND) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng XFUND của bạn

Nhập số lượng XFUND của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xFUND hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xFUND.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xFUND sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ xFUND sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xFUND sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xFUND sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi xFUND sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide