XOXNOXOXNO sang EUR:Chuyển đổi XOXNO (XOXNO) sang Euro (EUR)

XOXNO/EUR: 1 XOXNO ≈ €0.01098 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

XOXNO Thị trường hôm nay

XOXNO đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XOXNO chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01098. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 67,988,921 XOXNO, tổng vốn hóa thị trường của XOXNO tính bằng EUR là €637,767.16. Trong 24h qua, giá của XOXNO tính bằng EUR đã tăng €0.00123, biểu thị mức tăng +12.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XOXNO tính bằng EUR là €0.2486, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.006774.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XOXNO sang EUR

0.01098+12.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XOXNO sang EUR là €0.01098 EUR, với sự thay đổi +12.68% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XOXNO/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XOXNO/EUR trong ngày qua.

Giao dịch XOXNO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XOXNO/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XOXNO/-- Spot is -- and --, and XOXNO/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi XOXNO sang Euro

Bảng chuyển đổi XOXNO sang EUR

logo XOXNOSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1XOXNO
0.01EUR
2XOXNO
0.02EUR
3XOXNO
0.03EUR
4XOXNO
0.04EUR
5XOXNO
0.05EUR
6XOXNO
0.06EUR
7XOXNO
0.07EUR
8XOXNO
0.08EUR
9XOXNO
0.09EUR
10XOXNO
0.1EUR
10,000XOXNO
109.89EUR
50,000XOXNO
549.46EUR
100,000XOXNO
1,098.92EUR
500,000XOXNO
5,494.64EUR
1,000,000XOXNO
10,989.28EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang XOXNO

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo XOXNO
1EUR
90.99XOXNO
2EUR
181.99XOXNO
3EUR
272.99XOXNO
4EUR
363.99XOXNO
5EUR
454.98XOXNO
6EUR
545.98XOXNO
7EUR
636.98XOXNO
8EUR
727.98XOXNO
9EUR
818.97XOXNO
10EUR
909.97XOXNO
100EUR
9,099.76XOXNO
500EUR
45,498.84XOXNO
1,000EUR
90,997.69XOXNO
5,000EUR
454,988.48XOXNO
10,000EUR
909,976.97XOXNO

Bảng chuyển đổi số tiền XOXNO sang EUR và EUR sang XOXNO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XOXNO sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang XOXNO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1XOXNO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XOXNO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XOXNO = $0.01 USD, 1 XOXNO = €0.01 EUR, 1 XOXNO = ₹1.16 INR, 1 XOXNO = Rp215.2 IDR, 1 XOXNO = $0.02 CAD, 1 XOXNO = £0.01 GBP, 1 XOXNO = ฿0.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
55
logo BTCBTC
0.006224
logo ETHETH
0.1807
logo USDTUSDT
585.77
logo XRPXRP
251.5
logo BNBBNB
0.6427
logo SOLSOL
4.23
logo USDCUSDC
585.75
logo SMARTSMART
116,954.4
logo STETHSTETH
0.1808
logo TRXTRX
2,001.07
logo DOGEDOGE
3,856.94
logo ADAADA
1,393.65
logo BCHBCH
0.9065
logo WBTCWBTC
0.006232
logo WEETHWEETH
0.1669

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi XOXNO (XOXNO) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng XOXNO của bạn

Nhập số lượng XOXNO của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XOXNO hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XOXNO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XOXNO sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ XOXNO sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XOXNO sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XOXNO sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi XOXNO sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide