XRP Thị trường hôm nay
XRP đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥14.07. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 60,676,393,849 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng CNY là ¥5,980,528,727,196.17. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng CNY đã tăng ¥0.735, biểu thị mức tăng +5.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng CNY là ¥25.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0188.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang CNY là ¥14.07 CNY, với sự thay đổi +5.52% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/CNY trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2 | +5.33% | |
Giao ngay | $0.00002229 | +4.20% | |
Giao ngay | $2 | +5.20% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2 | +5.30% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2, with a 24-hour trading change of +5.33%, XRP/USDT Spot is $2 and +5.33%, and XRP/USDT Perpetual is $2 and +5.30%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi XRP sang CNY
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 14.02CNY |
2XRP | 28.05CNY |
3XRP | 42.08CNY |
4XRP | 56.11CNY |
5XRP | 70.14CNY |
6XRP | 84.17CNY |
7XRP | 98.2CNY |
8XRP | 112.23CNY |
9XRP | 126.26CNY |
10XRP | 140.29CNY |
100XRP | 1,402.98CNY |
500XRP | 7,014.9CNY |
1,000XRP | 14,029.8CNY |
5,000XRP | 70,149.01CNY |
10,000XRP | 140,298.03CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNY | 0.07127XRP |
2CNY | 0.1425XRP |
3CNY | 0.2138XRP |
4CNY | 0.2851XRP |
5CNY | 0.3563XRP |
6CNY | 0.4276XRP |
7CNY | 0.4989XRP |
8CNY | 0.5702XRP |
9CNY | 0.6414XRP |
10CNY | 0.7127XRP |
10,000CNY | 712.76XRP |
50,000CNY | 3,563.84XRP |
100,000CNY | 7,127.68XRP |
500,000CNY | 35,638.41XRP |
1,000,000CNY | 71,276.83XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang CNY và CNY sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CNY sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$2.01USD | |
€1.72EUR | |
₹181.26INR | |
Rp33,635.62IDR | |
$2.76CAD | |
£1.49GBP | |
฿63.21THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽160.04RUB | |
R$10.99BRL | |
د.إ7.39AED | |
₺86.55TRY | |
¥14.08CNY | |
¥315.42JPY | |
$15.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.01 USD, 1 XRP = €1.72 EUR, 1 XRP = ₹181.26 INR, 1 XRP = Rp33,635.62 IDR, 1 XRP = $2.76 CAD, 1 XRP = £1.49 GBP, 1 XRP = ฿63.21 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
BCH chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
WEETH chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.82 | |
0.0007921 | |
0.023 | |
71.45 | |
35.51 | |
0.0817 | |
71.39 | |
0.542 |
13,758.31 | |
245.38 | |
0.02297 | |
501.68 | |
183.97 | |
0.1116 | |
0.000794 | |
0.02128 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
Tại Sao XRP Không Thể Giữ Vững Trên Mốc 2 USD? Phân Tích Kỹ Thuật Chỉ Ra Các Mức Hỗ Trợ Quan Trọng và Mục Tiêu Giá Của Tổ Chức
Biểu đồ giá của XRP trên trang thị trường Gate cho thấy một kênh giảm rõ rệt, khi giá đã giảm từ 2,10 USD vào đầu tháng 12 xuống khoảng 1,85 USD vào ngày 30 tháng 12.
Dòng tiền đổ vào ETF XRP vượt mốc 1 tỷ USD giữa lúc thị trường suy giảm có phải là dấu hiệu đảo chiều?
Trong khi tổng thị trường sản phẩm giao dịch trao đổi (ETP) tiền mã hóa ghi nhận dòng vốn rút ra lên tới 446 triệu USD trong tuần qua, các quỹ liên quan đến XRP lại thu hút dòng vốn ròng 70 triệu USD, trở thành điểm sáng hiếm hoi giữa bối cảnh thị trường ảm đạm.
Dự báo giá XRP: Liệu có thể đạt 10 USD vào năm 2026? Ba yếu tố then chốt thúc đẩy xu hướng
Một mục tiêu giá có vẻ đầy tham vọng phản ánh sự tương tác phức tạp giữa dòng vốn tổ chức, các mức hỗ trợ kỹ thuật và tâm lý thị trường.