XRP Thị trường hôm nay
XRP đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸1,008.57. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 60,676,393,849 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng KZT là ₸31,046,998,962,537,091.26. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng KZT đã tăng ₸60.9, biểu thị mức tăng +6.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng KZT là ₸1,851.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₸1.36.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang KZT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang KZT là ₸1,008.57 KZT, với sự thay đổi +6.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/KZT của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/KZT trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.99 | +6.35% | |
Giao ngay | $0.00002209 | +4.24% | |
Giao ngay | $1.99 | +6.63% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.99 | +6.44% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.99, with a 24-hour trading change of +6.35%, XRP/USDT Spot is $1.99 and +6.35%, and XRP/USDT Perpetual is $1.99 and +6.44%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Tenge Kazakhstan
Bảng chuyển đổi XRP sang KZT
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 1,008.57KZT |
2XRP | 2,017.14KZT |
3XRP | 3,025.72KZT |
4XRP | 4,034.29KZT |
5XRP | 5,042.87KZT |
6XRP | 6,051.44KZT |
7XRP | 7,060.02KZT |
8XRP | 8,068.59KZT |
9XRP | 9,077.17KZT |
10XRP | 10,085.74KZT |
100XRP | 100,857.48KZT |
500XRP | 504,287.41KZT |
1,000XRP | 1,008,574.82KZT |
5,000XRP | 5,042,874.11KZT |
10,000XRP | 10,085,748.23KZT |
Bảng chuyển đổi KZT sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1KZT | 0.0009914XRP |
2KZT | 0.001982XRP |
3KZT | 0.002974XRP |
4KZT | 0.003965XRP |
5KZT | 0.004957XRP |
6KZT | 0.005948XRP |
7KZT | 0.00694XRP |
8KZT | 0.007931XRP |
9KZT | 0.008923XRP |
10KZT | 0.009914XRP |
1,000,000KZT | 991.49XRP |
5,000,000KZT | 4,957.49XRP |
10,000,000KZT | 9,914.98XRP |
50,000,000KZT | 49,574.9XRP |
100,000,000KZT | 99,149.8XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang KZT và KZT sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang KZT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KZT sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.99USD | |
€1.69EUR | |
₹178.99INR | |
Rp33,190.19IDR | |
$2.73CAD | |
£1.48GBP | |
฿62.65THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽156.9RUB | |
R$10.89BRL | |
د.إ7.3AED | |
₺85.38TRY | |
¥13.91CNY | |
¥311.58JPY | |
$15.47HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.99 USD, 1 XRP = €1.69 EUR, 1 XRP = ₹178.99 INR, 1 XRP = Rp33,190.19 IDR, 1 XRP = $2.73 CAD, 1 XRP = £1.48 GBP, 1 XRP = ฿62.65 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KZT
ETH chuyển đổi sang KZT
USDT chuyển đổi sang KZT
BNB chuyển đổi sang KZT
XRP chuyển đổi sang KZT
USDC chuyển đổi sang KZT
SOL chuyển đổi sang KZT
SMART chuyển đổi sang KZT
STETH chuyển đổi sang KZT
TRX chuyển đổi sang KZT
DOGE chuyển đổi sang KZT
ADA chuyển đổi sang KZT
BCH chuyển đổi sang KZT
WBTC chuyển đổi sang KZT
WEETH chuyển đổi sang KZT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KZT, ETH sang KZT, USDT sang KZT, BNB sang KZT, SOL sang KZT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.09377 | |
0.00001094 | |
0.0003162 | |
0.9859 | |
0.001115 | |
0.4957 | |
0.9851 | |
0.007511 |
201.98 | |
0.0003168 | |
3.43 | |
7.09 | |
2.56 | |
0.001604 | |
0.00001099 | |
0.0002925 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tenge Kazakhstan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KZT sang GT, KZT sang USDT, KZT sang BTC, KZT sang ETH, KZT sang USBT, KZT sang PEPE, KZT sang EIGEN, KZT sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Tenge Kazakhstan (KZT)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Tenge Kazakhstan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KZT hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Tenge Kazakhstan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang KZT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Tenge Kazakhstan (KZT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Tenge Kazakhstan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Tenge Kazakhstan?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Tenge Kazakhstan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tenge Kazakhstan (KZT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
Tại Sao XRP Không Thể Giữ Vững Trên Mốc 2 USD? Phân Tích Kỹ Thuật Chỉ Ra Các Mức Hỗ Trợ Quan Trọng và Mục Tiêu Giá Của Tổ Chức
Biểu đồ giá của XRP trên trang thị trường Gate cho thấy một kênh giảm rõ rệt, khi giá đã giảm từ 2,10 USD vào đầu tháng 12 xuống khoảng 1,85 USD vào ngày 30 tháng 12.
Dòng tiền đổ vào ETF XRP vượt mốc 1 tỷ USD giữa lúc thị trường suy giảm có phải là dấu hiệu đảo chiều?
Trong khi tổng thị trường sản phẩm giao dịch trao đổi (ETP) tiền mã hóa ghi nhận dòng vốn rút ra lên tới 446 triệu USD trong tuần qua, các quỹ liên quan đến XRP lại thu hút dòng vốn ròng 70 triệu USD, trở thành điểm sáng hiếm hoi giữa bối cảnh thị trường ảm đạm.
Dự báo giá XRP: Liệu có thể đạt 10 USD vào năm 2026? Ba yếu tố then chốt thúc đẩy xu hướng
Một mục tiêu giá có vẻ đầy tham vọng phản ánh sự tương tác phức tạp giữa dòng vốn tổ chức, các mức hỗ trợ kỹ thuật và tâm lý thị trường.