XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Som Uzbekistan (UZS) là so'm25,932.85. Với nguồn cung lưu hành là 60,676,393,849 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng UZS là so'm19,175,598,238,459,409,183.73. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng UZS đã giảm so'm-1,952.41, biểu thị mức giảm -7.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng UZS là so'm44,480.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là so'm32.73.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang UZS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang UZS là so'm25,932.85 UZS, với sự thay đổi -7.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/UZS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/UZS trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $2.11 | -7.11% | |
Giao ngay | $0.00002342 | -4.67% | |
Giao ngay | $2.11 | -7.23% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $2.11 | -7.18% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.11, with a 24-hour trading change of -7.11%, XRP/USDT Spot is $2.11 and -7.11%, and XRP/USDT Perpetual is $2.11 and -7.18%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Som Uzbekistan
Bảng chuyển đổi XRP sang UZS
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 25,932.85UZS |
2XRP | 51,865.71UZS |
3XRP | 77,798.57UZS |
4XRP | 103,731.43UZS |
5XRP | 129,664.29UZS |
6XRP | 155,597.15UZS |
7XRP | 181,530.01UZS |
8XRP | 207,462.86UZS |
9XRP | 233,395.72UZS |
10XRP | 259,328.58UZS |
100XRP | 2,593,285.85UZS |
500XRP | 12,966,429.29UZS |
1,000XRP | 25,932,858.59UZS |
5,000XRP | 129,664,292.96UZS |
10,000XRP | 259,328,585.93UZS |
Bảng chuyển đổi UZS sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1UZS | 0.00003856XRP |
2UZS | 0.00007712XRP |
3UZS | 0.0001156XRP |
4UZS | 0.0001542XRP |
5UZS | 0.0001928XRP |
6UZS | 0.0002313XRP |
7UZS | 0.0002699XRP |
8UZS | 0.0003084XRP |
9UZS | 0.000347XRP |
10UZS | 0.0003856XRP |
10,000,000UZS | 385.61XRP |
50,000,000UZS | 1,928.05XRP |
100,000,000UZS | 3,856.11XRP |
500,000,000UZS | 19,280.55XRP |
1,000,000,000UZS | 38,561.11XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang UZS và UZS sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang UZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 UZS sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$2.12USD | |
€1.81EUR | |
₹191.16INR | |
Rp35,438.2IDR | |
$2.91CAD | |
£1.58GBP | |
฿66.71THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽170.01RUB | |
R$11.5BRL | |
د.إ7.79AED | |
₺91.25TRY | |
¥14.83CNY | |
¥332.5JPY | |
$16.52HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.12 USD, 1 XRP = €1.81 EUR, 1 XRP = ₹191.16 INR, 1 XRP = Rp35,438.2 IDR, 1 XRP = $2.91 CAD, 1 XRP = £1.58 GBP, 1 XRP = ฿66.71 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UZS
ETH chuyển đổi sang UZS
USDT chuyển đổi sang UZS
XRP chuyển đổi sang UZS
BNB chuyển đổi sang UZS
SOL chuyển đổi sang UZS
USDC chuyển đổi sang UZS
TRX chuyển đổi sang UZS
STETH chuyển đổi sang UZS
DOGE chuyển đổi sang UZS
ADA chuyển đổi sang UZS
BCH chuyển đổi sang UZS
WBTC chuyển đổi sang UZS
WEETH chuyển đổi sang UZS
LINK chuyển đổi sang UZS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UZS, ETH sang UZS, USDT sang UZS, BNB sang UZS, SOL sang UZS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.003979 | |
0.0000004541 | |
0.00001314 | |
0.04108 | |
0.01928 | |
0.00004639 | |
0.0003028 | |
0.04099 |
0.1381 | |
0.00001314 | |
0.2852 | |
0.1035 | |
0.00006477 | |
0.0000004559 | |
0.00001212 | |
0.003123 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Som Uzbekistan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UZS sang GT, UZS sang USDT, UZS sang BTC, UZS sang ETH, UZS sang USBT, UZS sang PEPE, UZS sang EIGEN, UZS sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Som Uzbekistan (UZS)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Som Uzbekistan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn UZS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Som Uzbekistan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang UZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Som Uzbekistan (UZS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Som Uzbekistan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Som Uzbekistan?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Som Uzbekistan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Som Uzbekistan (UZS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
XRP tăng vọt vượt mốc 2,36 USD, được CNBC bình chọn là đồng tiền mã hóa hàng đầu cho năm 2026
Kênh truyền thông tài chính hàng đầu của Hoa Kỳ, CNBC, đã nhấn mạnh trong chương trình của mình rằng, nhờ vào mạng lưới thanh toán độc đáo cùng dòng vốn ổn định, XRP đã trở thành tài sản giao dịch tiền mã hóa đáng chú ý nhất cần theo dõi vào năm 2026.
Ripple vẫn giữ nguyên vị thế công ty tư nhân khi XRP tỏa sáng dịp đầu năm mới: Điều này có ý nghĩa gì đối với thị trường?
Sau khi huy động thành công 500 triệu USD vốn và đạt mức định giá 40 tỷ USD, Chủ tịch Ripple, bà Monica Long, đã công khai khẳng định rằng công ty hiện chưa có kế hoạch lên sàn và cũng chưa xác định thời điểm tiến hành IPO.
XRP tăng vọt 8% trong 24 giờ, giành lại vị trí thứ tư! Vốn hóa thị trường vượt qua BNB, định hình lại cục diện thị trường tiền mã hóa
Token gốc của Ripple, XRP, đã tăng khoảng 8% trong vòng 24 giờ, đưa vốn hóa thị trường của nó vượt mốc 123 tỷ USD. Đợt tăng giá này đã giúp XRP vượt qua BNB và giành lại vị trí là đồng tiền điện tử lớn thứ tư trên thị trường.