Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫11,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,02T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PIN
PIN/USDTPinLink
0,03877₫893,68727
-7,24%
0,03877-7,24%
₫469,48M₫75,31B
SD
SD/USDTStader Labs
0,1504₫3.466,8704
-3,58%
0,1504-3,58%
₫468,79M₫257,74B
SHIRO
SHIRO/USDTShiro Neko
0,0{8}17760₫0,0000409385760
-1,33%
0,0{8}17760-1,33%
₫468,47M₫31,74B
BTC
BTC/USD1Bitcoin
67.157,1₫1.548.038.312,1
-6,26%
67.157,1-6,26%
₫468,3M₫32411,2T
WCT
WCT/USDTWalletConnect
0,05139₫1.184,59089
-5,67%
0,05139-5,67%
₫468,26M₫229,97B
VXT
VXT/USDTVOXTO
0,02054₫473,46754
-2,05%
0,02054-2,05%
₫467,61M₫87,21B
LINK
LINK/ETHChainLink
0,004465₫196.045,134525
-1,19%
0,004465-1,19%
₫464,93M₫148,56T
OG
OG/USDTOG Fan Token
2,735₫63.044,485
-3,28%
2,735-3,28%
₫463,45M₫303,66B
BNC
BNC/USDTBifrost
0,02357₫543,31207
-3,00%
0,02357-3,00%
₫462,3M₫20,79B
HP
HP/USDTHippo Protocol
0,013313₫306,877963
-3,88%
0,013313-3,88%
₫460,95M₫427,44B
WAVES
WAVES/USDTWaves
0,3196₫7.367,0996
-8,02%
0,3196-8,02%
₫460,75M₫773,36B
IR
IR/USDTInfrared
0,01907₫439,58257
-1,08%
0,01907-1,08%
₫460,39M₫93,7B
CRV
CRV/BTCCurve
0,000002999₫4.639,500480168
-0,82%
0,000002999-0,82%
₫460,75M₫7,44T
B3
B3/USDTB3 Base
0,0006901₫15,9074951
-6,57%
0,0006901-6,57%
₫459,22M₫313,92B
SPX3S
SPX3S/USDTSPX3xShort
0,22053₫5.083,43703
+17,02%
0,22053+17,02%
₫458,86M--
GENIUS3L
GENIUS3L/USDTGENIUS3xLong
0,11968₫2.758,74368
+32,24%
0,11968+32,24%
₫458,84M--
ENS
ENS/USDCENS
5,451₫125.651,001
-6,74%
5,451-6,74%
₫457,46M₫5,26T
A47
A47/USDTAgenda 47 News Network
0,002763₫63,689913
-1,95%
0,002763-1,95%
₫454,98M₫62,76B
PIXEL
PIXEL/USDTPixelVerse
0,006630₫152,828130
-10,41%
0,006630-10,41%
₫455,65M₫125,44B
COTI
COTI/USDTCoti
0,01196₫275,68996
-6,85%
0,01196-6,85%
₫454,23M₫819,32B