Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
GENIUS3S
GENIUS3S/USDTGENIUS3xShort
0,29758₫6.859,51658
-0,37%
0,29758-0,37%
₫272,56M--
CHIRP
CHIRP/USDTChirp
0,008085₫186,367335
-1,12%
0,008085-1,12%
₫271,91M₫23,29B
MANEKI
MANEKI/USDTMANEKI
0,0002592₫5,9748192
-1,10%
0,0002592-1,10%
₫271,65M₫52,92B
MTV
MTV/USDTMultiVAC
0,00020000₫4,61020000
-0,19%
0,00020000-0,19%
₫271,51M₫15,99B
CRO3S
CRO3S/USDTCRO3xShort
1,22088₫28.142,50488
+9,36%
1,22088+9,36%
₫273,82M--
VELO
VELO/ETHVelo
0,000001933₫88,449916318
-4,44%
0,000001933-4,44%
₫270,51M₫1,55T
REKTCOIN
REKTCOIN/USDTRekt
0,0000001135₫0,0026162885
-6,19%
0,0000001135-6,19%
₫273,45M₫1,14T
PROSPER
PROSPER/USDTProsper
0,02092₫482,22692
+3,00%
0,02092+3,00%
₫268,87M₫24,66B
LNDX
LNDX/USDTLandX Finance
0,01565₫360,74815
-1,01%
0,01565-1,01%
₫267,35M₫4,74B
NUTS
NUTS/USDTThetanuts Finance
0,001194₫27,522894
-0,33%
0,001194-0,33%
₫264,98M₫86,89B
FUSE
FUSE/USDTFuse Network
0,003135₫72,264885
-0,25%
0,003135-0,25%
₫262,61M₫22,74B
MATH
MATH/USDTMATH
0,03207₫739,24557
-0,18%
0,03207-0,18%
₫260,95M₫140,2B
3ULL
3ULL/USDTPLAYA3ULL GAMES
0,00007619₫1,75625569
-19,67%
0,00007619-19,67%
₫256,36M₫37,84B
API3
API3/USDTAPI3
0,3091₫7.125,0641
-0,77%
0,3091-0,77%
₫256,81M₫1,01T
POKT
POKT/USDTPocket Network
0,010280₫236,964280
-2,74%
0,010280-2,74%
₫256,44M₫478,55B
HOLDSTATION
HOLDSTATION/USDTHoldstation
0,1985₫4.575,6235
+2,53%
0,1985+2,53%
₫254,79M₫36,01B
QORPO
QORPO/USDTQORPO WORLD
0,001435₫33,078185
-0,48%
0,001435-0,48%
₫251,05M₫21,52B
DTEC
DTEC/USDTDtec
0,006528₫150,476928
+0,33%
0,006528+0,33%
₫249,78M₫1,76B
NYM
NYM/USDTNYM
0,02246₫517,72546
-1,62%
0,02246-1,62%
₫253,8M₫433,84B
ELP
ELP/USDTELP
0,0009510₫21,9215010
+6,85%
0,0009510+6,85%
₫248,79M₫18,87B