Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
IRON
IRON/USDTIron Fish
0,08950₫2.063,06450
-0,44%
0,08950-0,44%
₫99,82M₫150,66B
CHIRP
CHIRP/USDTChirp
0,008176₫188,464976
-1,73%
0,008176-1,73%
₫99,74M₫23,48B
XCU3S
XCU3S/USDTXCU3xShort
0,69944₫16.122,79144
+0,45%
0,69944+0,45%
₫99,6M--
PROM
PROM/USDTPrometeus
1,0159₫23.417,5109
+0,06%
1,0159+0,06%
₫99,21M₫427,36B
ARPA
ARPA/USDTARPA
0,010075₫232,238825
-0,98%
0,010075-0,98%
₫99,1M₫228,09B
ETC
ETC/ETHEthereum Classic
0,004036₫185.943,944384
-0,78%
0,004036-0,78%
₫97,43M₫29,24T
PEPON
PEPON/USDTPepsiCo Ondo Tokenized
147,66₫3.403.710,66
0,00%
147,660,00%
₫96,73M₫52,71B
CRV
CRV/ETHCurve
0,00010670₫4.915,81240480
-0,12%
0,00010670-0,12%
₫96,7M₫7,45T
DBC
DBC/USDTDeepBrain Chain
0,0003110₫7,1688610
-5,61%
0,0003110-5,61%
₫96,52M₫43,53B
C98
C98/USDTCoin98
0,01911₫440,50461
-2,35%
0,01911-2,35%
₫96,35M₫440,5B
DIMO
DIMO/USDTDIMO
0,009974₫229,910674
+0,36%
0,009974+0,36%
₫94,78M₫113,99B
HIBS
HIBS/USDTHiblocks
0,000006552₫0,151030152
-2,93%
0,000006552-2,93%
₫94,32M₫1,52B
GM
GM/USDTGomble
0,0004182₫9,6399282
+20,76%
0,0004182+20,76%
₫94,14M₫2,9B
THE
THE/USDTThena
0,08990₫2.072,28490
-2,42%
0,08990-2,42%
₫93,38M₫274,47B
FRAX
FRAX/USDTFrax
0,3902₫8.994,5002
-1,58%
0,3902-1,58%
₫92,81M₫859,98B
DNX
DNX/USDTDynex
0,01390₫320,40890
-0,14%
0,01390-0,14%
₫92,71M₫34,46B
KSM
KSM/USDTKusama
4,484₫103.360,684
-1,45%
4,484-1,45%
₫92,66M₫1,89T
PEIPEI
PEIPEI/USDTPeiPei
0,0{8}7180₫0,000165506180
+0,32%
0,0{8}7180+0,32%
₫92,35M₫69,62B
REZ
REZ/USDTRenzo
0,003952₫91,097552
-1,49%
0,003952-1,49%
₫92,33M₫782,21B
IDOS
IDOS/USDTIDOS
0,006910₫159,282410
-1,70%
0,006910-1,70%
₫91,14M₫35,72B