Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
1CAT
1CAT/USDTBitcoin Cats
0,00007008₫1,61541408
+2,11%
0,00007008+2,11%
₫29,44M₫8,08B
UK1003S
UK1003S/USDTUK1003xShort
0,78311₫18.051,46861
-2,02%
0,78311-2,02%
₫29,31M--
BEFI
BEFI/USDTBeFi Labs
0,001343₫30,957493
-3,72%
0,001343-3,72%
₫29,24M₫4,39B
MSOL
MSOL/ETHMarinade Staked SOL
0,05620₫2.627.840,40120
-0,33%
0,05620-0,33%
₫29,04M₫6,49T
SHDW
SHDW/USDTShadow Token
0,02554₫588,72254
-0,77%
0,02554-0,77%
₫28,82M₫99,52B
CLND
CLND/USDTColend
0,22134₫5.102,10834
+7,50%
0,22134+7,50%
₫28,7M₫18,75B
PIPE
PIPE/USDTPIPE
0,01299₫299,43249
-1,44%
0,01299-1,44%
₫28,51M₫29,94B
WL
WL/USDTWorldLand
0,005101₫117,583151
-2,91%
0,005101-2,91%
₫28,46M₫17,09B
TROLLFACE
TROLLFACE/USDTTROLLFACE
0,0{8}2225₫0,000051288475
-0,26%
0,0{8}2225-0,26%
₫28,45M₫49,25B
ANKR
ANKR/USDTAnkrNetwork
0,004635₫106,841385
-0,08%
0,004635-0,08%
₫28,43M₫1,06T
BICITY
BICITY/USDTBiCity
0,000032723₫0,754297873
-1,20%
0,000032723-1,20%
₫28,42M₫2,26B
JPN2253S
JPN2253S/USDTJPN2253xShort
0,42209₫9.729,59659
-0,31%
0,42209-0,31%
₫28,78M--
RFD
RFD/USDTRefund
0,000001431₫0,032985981
+3,99%
0,000001431+3,99%
₫28,35M₫32,98B
GOATS
GOATS/USDTGoats
0,00003511₫0,80932061
+11,81%
0,00003511+11,81%
₫28,14M₫14,88B
NCN
NCN/USDTNeurochainAI
0,00006765₫1,55940015
-10,31%
0,00006765-10,31%
₫27,98M₫425,32M
WNDR
WNDR/USDTWonderman Nation
0,015050₫346,917550
-1,66%
0,015050-1,66%
₫27,92M₫16,25B
SPA
SPA/USDTSperax
0,002825₫65,119075
+0,21%
0,002825+0,21%
₫27,82M₫124,55B
ALPINE
ALPINE/USDTAlpine F1 Team Fan Token
0,4177₫9.628,4027
+0,72%
0,4177+0,72%
₫27,75M₫110,03B
FOXY
FOXY/USDTFoxy Linea
0,00011066₫2,55082366
-1,70%
0,00011066-1,70%
₫27,45M₫14,94B
FEARNOT
FEARNOT/USDTFear Not
0,0000007810₫0,0180028310
-1,21%
0,0000007810-1,21%
₫27,07M₫1,95B