Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
GALFAN
GALFAN/USDTGalatasaray Fan Token
0,9460₫21.806,2460
0,00%
0,94600,00%
₫22,6M₫171,63B
OVL
OVL/USDTOVL
0,006948₫160,158348
-1,36%
0,006948-1,36%
₫22,54M₫7,32B
POOLX
POOLX/USDTPoolz Finance
0,08941₫2.060,98991
-0,37%
0,08941-0,37%
₫22,49M₫11,33B
ORO
ORO/USDTOperon Origins
0,0015141₫34,9015191
-5,40%
0,0015141-5,40%
₫22,45M₫3,55B
CWIF
CWIF/USDTCatwifhat
0,0{7}2947₫0,00067931297
+0,92%
0,0{7}2947+0,92%
₫22,36M₫23,34B
DADDY
DADDY/USDTDADDY TATE
0,008974₫206,859674
-2,30%
0,008974-2,30%
₫22,29M₫124,03B
ZYRA
ZYRA/USDTZYRA
0,0008304₫19,1415504
-0,19%
0,0008304-0,19%
₫22,23M₫19,14B
AVT
AVT/USDTAventus
0,5051₫11.643,0601
-6,92%
0,5051-6,92%
₫22,21M₫116,98B
BIFIF
BIFIF/USDTBiFi
0,0009756₫22,4885556
+0,85%
0,0009756+0,85%
₫22,11M₫11,02B
ZSC
ZSC/USDTZeusshield
0,00011013₫2,53860663
+3,90%
0,00011013+3,90%
₫21,85M₫4,97B
SBR
SBR/USDTSaber
0,0005733₫13,2151383
-7,24%
0,0005733-7,24%
₫21,84M₫29,67B
ZOON
ZOON/USDTCryptozoon
0,0009530₫21,9676030
+4,61%
0,0009530+4,61%
₫21,83M₫17,93B
ZERC
ZERC/USDTzkRace
0,008653₫199,460303
+4,31%
0,008653+4,31%
₫21,72M₫23,93B
LEGION
LEGION/USDTLEGION
0,00097488₫22,47195888
+8,43%
0,00097488+8,43%
₫21,52M₫5,76B
LOGX
LOGX/USDTLogX Network
0,00003818₫0,88008718
-1,67%
0,00003818-1,67%
₫21,47M₫880,08M
VOLT
VOLT/USDTVolt Inu
0,0{7}5530₫0,00127472030
+7,65%
0,0{7}5530+7,65%
₫21,38M₫77,38B
HNB
HNB/USDTHNB Protocol
0,00110892₫25,56171492
+7,72%
0,00110892+7,72%
₫21,16M₫20,04B
RVV
RVV/USDTRVV
0,0004631₫10,6749181
-1,73%
0,0004631-1,73%
₫21,08M₫10,94B
ZERO
ZERO/USDTIndex ZERO
0,04400₫1.014,24400
+2,75%
0,04400+2,75%
₫20,98M₫21,29B
LRN
LRN/USDTLRN
0,006257₫144,230107
-2,72%
0,006257-2,72%
₫20,85M₫16,38B