Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SOON
SOON/USDTSoon
0,15987₫3.685,16337
-0,55%
0,15987-0,55%
₫1,42B₫872,05B
AIOZ
AIOZ/USDTAIOZ Network
0,06662₫1.535,65762
-1,82%
0,06662-1,82%
₫1,4B₫1,92T
ACU
ACU/USDTAcurast
0,08148₫1.878,19548
-1,18%
0,08148-1,18%
₫1,41B₫530,09B
TRUST
TRUST/USDTTRUST
0,06578₫1.516,29478
-1,12%
0,06578-1,12%
₫1,41B₫369,41B
EGL1
EGL1/USDTEGL1
0,01646₫379,41946
-1,67%
0,01646-1,67%
₫1,4B₫378,72B
NIZA
NIZA/USDTNIZA
0,003987₫91,904337
-0,32%
0,003987-0,32%
₫1,39B₫13,76B
SHM
SHM/USDTShardeum
0,00004458₫1,02761358
-0,69%
0,00004458-0,69%
₫1,39B₫6,52B
PHA
PHA/USDTPhala
0,03936₫907,28736
-10,78%
0,03936-10,78%
₫1,38B₫783,77B
NEIRO
NEIRO/USDTFirst Neiro on Ethereum
0,00007778₫1,79290678
-2,83%
0,00007778-2,83%
₫1,38B₫767,34B
ETC3L
ETC3L/USDTETC3xLong
0,08211₫1.892,71761
-5,91%
0,08211-5,91%
₫1,38B--
WIF3L
WIF3L/USDTWIF3xLong
0,4860₫11.202,7860
-7,11%
0,4860-7,11%
₫1,37B--
XNY
XNY/USDTXNY
0,006033₫139,066683
+0,16%
0,006033+0,16%
₫1,45B₫342,07B
ETHW
ETHW/USDTEthereumPoW
0,2771₫6.387,4321
-2,32%
0,2771-2,32%
₫1,36B₫695,39B
COOKIE
COOKIE/USDTCookie DAO
0,01214₫279,83914
-4,33%
0,01214-4,33%
₫1,35B₫217,86B
NVDAX
NVDAX/USDTNVIDIA xStock
216,18₫4.983.165,18
+0,21%
216,18+0,21%
₫1,35B₫798,32B
QUICK
QUICK/USDTQuickswap
0,008249₫190,147699
-7,38%
0,008249-7,38%
₫1,34B₫145,51B
SWCH
SWCH/USDTSwissCheese
0,05176₫1.193,11976
-0,67%
0,05176-0,67%
₫1,34B₫51,77B
QANX
QANX/USDTQANplatform
0,01269₫292,51719
+5,92%
0,01269+5,92%
₫1,32B₫498,06B
FREE
FREE/USDTFREE Coin
0,0{7}2590₫0,00059702090
-0,23%
0,0{7}2590-0,23%
₫1,32B₫4,77B
SYRUP
SYRUP/USDTMaple
0,1579₫3.639,7529
-1,80%
0,1579-1,80%
₫1,32B₫4,37T