Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BABYSHARK
BABYSHARK/USDTBabyShark
0,010851₫250,126401
-6,36%
0,010851-6,36%
₫1,23B₫63,31B
OKB3L
OKB3L/USDTOKB3xLong
1,20861₫27.859,66911
+14,15%
1,20861+14,15%
₫1,23B--
VENOM
VENOM/USDTVenom
0,01502₫346,22602
-0,46%
0,01502-0,46%
₫1,22B₫749,83B
SWCH
SWCH/USDTSwissCheese
0,05193₫1.197,03843
-0,68%
0,05193-0,68%
₫1,22B₫51,53B
MBOX
MBOX/USDTMobox
0,011442₫263,749542
-1,96%
0,011442-1,96%
₫1,21B₫144,51B
APE3L
APE3L/USDTAPE3xLong
0,007371₫169,908921
-5,24%
0,007371-5,24%
₫1,21B--
GOOGL3L
GOOGL3L/USDTGOOGL3xLong
1,28277₫29.569,13127
-0,22%
1,28277-0,22%
₫1,21B--
XPR
XPR/USDTXPR Network
0,0026627₫61,3778977
-0,42%
0,0026627-0,42%
₫1,21B₫1,75T
CRV3S
CRV3S/USDTCRV3xShort
1,1971₫27.594,3521
+4,81%
1,1971+4,81%
₫1,19B--
GALA5L
GALA5L/USDTGALA5xLong
0,01385₫319,25635
-12,28%
0,01385-12,28%
₫1,19B--
SPY3S
SPY3S/USDTSPY3xShort
0,63107₫14.546,79457
-0,29%
0,63107-0,29%
₫1,19B--
GPS
GPS/USDTGoPlus Security
0,007447₫171,660797
-2,14%
0,007447-2,14%
₫1,19B₫137,19B
MCTP
MCTP/USDTMCTP
0,01315₫303,12065
+0,07%
0,01315+0,07%
₫1,19B₫303,81B
1INCH
1INCH/USDT1inch
0,08616₫1.986,07416
-1,69%
0,08616-1,69%
₫1,18B₫2,79T
FET3S
FET3S/USDTFET3xShort
0,05263₫1.213,17413
+14,83%
0,05263+14,83%
₫1,18B--
WCT
WCT/USDTWalletConnect
0,05517₫1.271,72367
+0,10%
0,05517+0,10%
₫1,18B₫237,09B
DOGS
DOGS/USDTDOGS
0,00004896₫1,12857696
+0,96%
0,00004896+0,96%
₫1,18B₫578,78B
SKYAI3L
SKYAI3L/USDTSKYAI3xLong
0,005095₫117,444845
-19,88%
0,005095-19,88%
₫1,17B--
OKB3S
OKB3S/USDTOKB3xShort
0,81075₫18.688,59825
-13,31%
0,81075-13,31%
₫1,17B--
LMTS
LMTS/USDTLMTS
0,10698₫2.465,99598
+14,02%
0,10698+14,02%
₫1,17B₫323,15B