Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DUSK
DUSK/USDTDUSK Network
0,11426₫2.633,80726
-4,55%
0,11426-4,55%
₫106,21M₫1,54T
AVC
AVC/USDTAlterVerse
0,0001457₫3,3585307
+18,16%
0,0001457+18,16%
₫105,33M₫3,22B
SANTOS
SANTOS/USDTSantos FC Fan Token
0,7869₫18.138,8319
-2,02%
0,7869-2,02%
₫105,3M₫291,94B
AWS
AWS/USDTAgentwood
0,0002278₫5,2510178
-8,88%
0,0002278-8,88%
₫105,28M₫522,1M
SYRUP3S
SYRUP3S/USDTSYRUP3xShort
0,04125₫950,85375
+10,50%
0,04125+10,50%
₫105,78M--
ANKR
ANKR/USDTAnkrNetwork
0,004559₫105,089509
+0,26%
0,004559+0,26%
₫105,09M₫1,05T
PEPECOIN
PEPECOIN/USDTPepeCoin
0,07770₫1.791,06270
+0,96%
0,07770+0,96%
₫105,04M₫191,74B
XCU3L
XCU3L/USDTXCU3xLong
0,88728₫20.452,69128
-0,15%
0,88728-0,15%
₫104,27M--
DL
DL/USDTDL
0,001862₫42,920962
+0,37%
0,001862+0,37%
₫104,23M₫50,86B
BADGER
BADGER/USDTBadger DAO
0,4114₫9.483,1814
+0,04%
0,4114+0,04%
₫103,78M₫193,32B
DMTR
DMTR/USDTDimitra
0,007612₫175,464212
+5,47%
0,007612+5,47%
₫102,22M₫127,46B
SCOR
SCOR/USDTSCOR
0,017803₫410,376953
+3,83%
0,017803+3,83%
₫101,65M₫84,54B
SENT
SENT/USDTSentient
0,01478₫340,69378
-3,33%
0,01478-3,33%
₫101,56M₫2,47T
MSQ
MSQ/USDTMSQUARE
0,07300₫1.682,72300
+4,10%
0,07300+4,10%
₫101,47M₫25,5B
CHIRP
CHIRP/USDTChirp
0,008170₫188,326670
-1,82%
0,008170-1,82%
₫100,9M₫23,46B
ATLAS
ATLAS/USDTStar Atlas
0,0001518₫3,4991418
-1,17%
0,0001518-1,17%
₫100,95M₫86,93B
STIX
STIX/USDTSTIX
0,000006667₫0,153681017
+2,23%
0,000006667+2,23%
₫100,89M₫174,81M
MVRK
MVRK/USDTMVRK
0,01543₫355,67693
-0,32%
0,01543-0,32%
₫100,87M₫19,98B
OBI
OBI/USDTOrbofi
0,0002434₫5,6106134
-4,99%
0,0002434-4,99%
₫100,61M₫8,43B
WRX
WRX/USDTWazirX
0,02014₫464,24714
-8,49%
0,02014-8,49%
₫100,46M₫211,93B