Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CCD
CCD/USDTConcordium
0,004728₫108,985128
+1,63%
0,004728+1,63%
₫100,31M₫1,37T
BABA3L
BABA3L/USDTBABA3xLong
0,28750₫6.627,16250
+0,04%
0,28750+0,04%
₫99,95M--
PROM
PROM/USDTPrometeus
1,0159₫23.417,5109
+0,06%
1,0159+0,06%
₫99,21M₫428,08B
ARPA
ARPA/USDTARPA
0,010075₫232,238825
-0,98%
0,010075-0,98%
₫99,1M₫228,09B
PEPON
PEPON/USDTPepsiCo Ondo Tokenized
147,66₫3.403.710,66
0,00%
147,660,00%
₫98,98M₫52,71B
XCU3S
XCU3S/USDTXCU3xShort
0,70072₫16.152,29672
+1,26%
0,70072+1,26%
₫98,59M--
TOSHI3S
TOSHI3S/USDTTOSHI3xShort
0,0021862₫50,3940962
+9,20%
0,0021862+9,20%
₫99,06M--
IMT
IMT/USDTImmortal Rising 2
0,002869₫66,133319
-2,81%
0,002869-2,81%
₫98,11M₫11,93B
C98
C98/USDTCoin98
0,01911₫440,50461
-3,58%
0,01911-3,58%
₫96,6M₫440,5B
DBC
DBC/USDTDeepBrain Chain
0,0003122₫7,1965222
-5,25%
0,0003122-5,25%
₫96,5M₫43,53B
GM
GM/USDTGomble
0,0004182₫9,6399282
+18,63%
0,0004182+18,63%
₫94,69M₫2,9B
FRAX
FRAX/USDTFrax
0,3906₫9.003,7206
-2,30%
0,3906-2,30%
₫94,2M₫859,98B
THE
THE/USDTThena
0,08990₫2.072,28490
-2,18%
0,08990-2,18%
₫93,67M₫274,47B
HIBS
HIBS/USDTHiblocks
0,000006588₫0,151859988
-2,40%
0,000006588-2,40%
₫93,66M₫1,53B
DIMO
DIMO/USDTDIMO
0,009881₫227,766931
-0,57%
0,009881-0,57%
₫93,34M₫113,99B
DNX
DNX/USDTDynex
0,01400₫322,71400
+1,59%
0,01400+1,59%
₫92,97M₫34,86B
KSM
KSM/USDTKusama
4,484₫103.360,684
-1,45%
4,484-1,45%
₫92,66M₫1,89T
ACT
ACT/USDTAct I: The AI Prophecy
0,01203₫277,30353
-1,06%
0,01203-1,06%
₫92,37M₫262,95B
IRON
IRON/USDTIron Fish
0,08950₫2.063,06450
-0,44%
0,08950-0,44%
₫91,84M₫150,66B
REZ
REZ/USDTRenzo
0,003943₫90,890093
-1,89%
0,003943-1,89%
₫91,41M₫785,39B