Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-20,34%
₫3,26T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

51,94
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 706
Giảm giá 1.431

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1XYRO
Lãi trong 5 phút
+8,03%
2BELIEVE
Lãi trong 5 phút
+6,44%
3PLIAN
Lỗ trong 5 phút
-5,65%
4ORBR
Lỗ trong 5 phút
-5,81%
5JANET
Lãi trong 5 phút
+6,23%
6OBI
Thấp 24h
-10,14%
7RDNT
Lãi trong 5 phút
+6,33%
8XYRO
Lỗ trong 5 phút
-12,93%
9DUREV
Lãi trong 5 phút
+6,65%
10AVT
Lãi trong 5 phút
+6,76%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
EURNOK
EURNOKEUR/NOK
10,99807₫287.861,30436
-0,47%
10,99807-0,47%
₫287.861,30436₫289.808,11174
A
AAgilent Technologies Inc
129,63₫3.392.935,62
-0,46%
129,63-0,46%
₫3.340.587,62₫3.447.901,02
DD
DDDuPont de Nemours Inc
48,31₫1.264.465,94
-0,45%
48,31-0,45%
₫1.180.970,88₫1.285.143,40
USDSEK
USDSEKUSD/SEK
9,35456₫244.844,39937
-0,45%
9,35456-0,45%
₫244.735,51640₫246.442,83344
ANET
ANETArista Networks, Inc.
168,13₫4.400.634,62
-0,44%
168,13-0,44%
₫3.943.374,84₫4.446.177,38
MAR
MARMarriott International
398,00₫10.417.252,00
-0,44%
398,00-0,44%
₫10.111.539,68₫10.707.521,66
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
300,472₫7.864.494,574
-0,44%
300,472-0,44%
₫7.850.543,938₫7.914.224,798
USDPLN
USDPLNUS Dollar vs Polish Zloty
3,64510₫95.406,12490
-0,44%
3,64510-0,44%
₫95.324,98600₫96.015,18931
BAX
BAXBaxter International Inc.
20,68₫541.278,32
-0,43%
20,68-0,43%
₫526.097,40₫551.747,92
XLE
XLEEnergy Select Sector SPDR Fund ETF
55,19₫1.444.543,06
-0,43%
55,19-0,43%
₫1.439.308,26₫1.527.252,90
SHEL
SHELShell
82,19₫2.151.241,06
-0,41%
82,19-0,41%
₫2.145.482,78₫2.295.983,28
SNOW
SNOWSnowflake
239,01₫6.255.847,74
-0,41%
239,01-0,41%
₫6.106.394,20₫6.386.717,74
NBIX
NBIXNeurocrine Biosciences Inc.
158,17₫4.139.941,58
-0,40%
158,17-0,40%
₫4.102.251,02₫4.273.167,24
MPC
MPCMarathon Petroleum Corp
249,49₫6.530.151,26
-0,39%
249,49-0,39%
₫6.459.481,46₫6.989.766,70
CIB
CIBGrupo Cibest S.A.
79,56₫2.082.403,44
-0,38%
79,56-0,38%
₫1.979.539,62₫2.151.764,54
CVX
CVXChevron
179,75₫4.704.776,50
-0,38%
179,75-0,38%
₫4.674.938,14₫4.777.540,22
JNJ
JNJJohnson & Johnson
235,23₫6.156.910,02
-0,38%
235,23-0,38%
₫6.068.180,16₫6.268.673,00
ETD
ETDEthan Allen Interiors Inc
21,38₫559.600,12
-0,37%
21,38-0,37%
₫555.412,28₫577.921,92
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
348,892₫9.131.830,058
-0,36%
348,892-0,36%
₫9.115.392,910₫9.168.263,990
US2000
US2000Russell 2000
2.958,18₫77.427.403,32
-0,36%
2.958,18-0,36%
₫77.338.411,72₫78.097.457,72