Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-6,16%
₫3,84T

Chỉ số Mùa Altcoin

51/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

56,12
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 879
Giảm giá 1.258

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ALD
Lãi trong 5 phút
+7,30%
2XPOWER
Lãi trong 5 phút
+5,03%
3RDNT
Lãi trong 5 phút
+5,54%
4J
Lỗ trong 5 phút
-6,33%
5UNIBOT
Lỗ trong 5 phút
-8,92%
6GMWAGMI
Lỗ trong 5 phút
-8,23%
7SENT
Cao 24h
+14,82%
8HYPE
Cao 24h
+14,11%
9LAB
Cao 24h
+37,62%
10SCT
Lỗ trong 5 phút
-8,36%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
XAUUSD
XAUUSDGold
4.351,10₫113.885.691,40
+0,97%
4.351,10+0,97%
₫112.768.323,34₫114.215.222,06
NAS100
NAS100Nasdaq 100
30.525,34₫798.970.249,16
0,00%
30.525,340,00%
₫792.061.360,12₫802.068.727,28
GER40
GER40DAX 40
24.991,80₫758.576.105,40
+0,51%
24.991,80+0,51%
₫754.041.367,20₫762.263.994,90
HK50
Hang Seng 50HK50
24.484,99₫640.865.275,33
-1,28%
24.484,99-1,28%
₫638.745.197,39₫652.176.022,04
XAGUSD
XAGUSDSilver
70,913₫1.856.076,862
+1,37%
70,913+1,37%
₫1.813.177,676₫1.862.855,928
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34157₫35.114,25318
+0,02%
1,34157+0,02%
₫35.053,00602₫35.178,64122
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,15988₫30.358,69912
+0,08%
1,15988+0,08%
₫30.297,71370₫30.405,81232
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
78,00₫2.041.572,00
-4,87%
78,00-4,87%
₫2.040.263,30₫2.152.549,76
JPN225
JPN225Nikkei 225
69.628,57₫11.349.456,91
+0,03%
69.628,57+0,03%
₫11.253.650,40₫11.359.236,91
XBRUSD
XBRUSDBrent Crude UKOIL
81,40₫2.130.563,60
-4,26%
81,40-4,26%
₫2.129.516,64₫2.228.716,10
US30
US30Dow Jones 30
51.877,92₫1.357.852.678,08
+0,25%
51.877,92+0,25%
₫1.352.591.180,60₫1.360.471.910,26
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,323₫26.132,649
-0,01%
160,323-0,01%
₫26.086,683₫26.143,244
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92228₫24.139,57392
+0,13%
0,92228+0,13%
₫24.082,25330₫24.147,42606
TW88
TW88MSCI Taiwan
4.005,10₫104.829.487,40
-0,87%
4.005,10-0,87%
₫104.635.799,80₫105.867.286,50
SPCX
SPCXSpaceX
201,33₫5.269.611,42
+4,44%
201,33+4,44%
₫4.204.067,88₫5.563.545,44
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70686₫18.501,35364
-0,02%
0,70686-0,02%
₫18.447,69694₫18.547,15814
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64082₫42.946,49747
+0,10%
1,64082+0,10%
₫42.866,92911₫42.986,80512
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,83793₫205.148,42634
+0,05%
7,83793+0,05%
₫204.887,99701₫205.468,53194
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,30095₫60.224,60925
-0,10%
2,30095-0,10%
₫60.144,77920₫60.452,05959
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,79514₫20.811,83676
+0,06%
0,79514+0,06%
₫20.737,50320₫20.827,27931