Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-43,24%
₫698,76B

Chỉ số Mùa Altcoin

35/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,54
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.075
Giảm giá 1.058

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1HNB
Lỗ trong 5 phút
-6,96%
2ZOON
Lãi trong 5 phút
+6,03%
3UXLINK
Lãi trong 5 phút
+7,08%
4AQA
Lãi trong 5 phút
+5,33%
5AQA
Lãi trong 5 phút
+5,33%
6ZOON
Lãi trong 5 phút
+6,03%
7HNB
Lỗ trong 5 phút
-6,96%
8STRAX
Lỗ trong 5 phút
-6,22%
9BABI
Lỗ trong 5 phút
-5,84%
10HNB
Lãi trong 5 phút
+7,56%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
API3
API3USDT
API3
0,3104₫7.155,0304
+0,13%
0,3104+0,13%
₫1,28B₫1,02T
BAND
BANDUSDT
Band
0,2038₫4.697,7938
+2,88%
0,2038+2,88%
₫535,14M₫835,16B
AAPLX
AAPLXUSDT
Apple xStock
313,06₫7.216.346,06
+0,29%
313,06+0,29%
₫2,01B₫155,67B
FOGO
FOGOUSDT
Fogo
0,01371₫316,02921
-2,28%
0,01371-2,28%
₫2,95B₫1,21T
BNT
BNTUSDT
Bancor
0,3289₫7.581,4739
+0,55%
0,3289+0,55%
₫1,61B₫817,3B
AIN
AINUSDT
Infinity Ground
0,07469₫1.721,67919
-2,79%
0,07469-2,79%
₫609,47M₫72,37B
TRU
TRUUSDT
Archblock
0,000881₫20,307931
-2,65%
0,000881-2,65%
₫617,68M₫25,42B
LISTA
LISTAUSDT
Lista
0,06952₫1.602,50552
+1,98%
0,06952+1,98%
₫338,19M₫618,91B
TRIA
TRIAUSDT
Tria
0,03696₫851,96496
+0,11%
0,03696+0,11%
₫1,49B--
ENJ
ENJUSDT
Enjin Coin
0,03904₫899,91104
-0,99%
0,03904-0,99%
₫1,13B₫1,77T
HMSTR
HMSTRUSDT
Hamster Kombat
0,0001633₫3,7642283
-1,03%
0,0001633-1,03%
₫1,8B₫242,61B
ZBCN
ZBCNUSDT
Zebec Protocol
0,0029560₫68,1387560
-6,02%
0,0029560-6,02%
₫293,77M₫6,69T
SAPIEN
SAPIENUSDT
Sapien
0,10176₫2.345,66976
+2,89%
0,10176+2,89%
₫1,22B₫584,45B
RVN
RVNUSDT
Ravencoin
0,005241₫120,810291
+0,38%
0,005241+0,38%
₫1B₫1,96T
C
CUSDT
Chainbase
0,08639₫1.991,37589
-1,66%
0,08639-1,66%
₫990,82M₫319,8B
REZ
REZUSDT
Renzo
0,004044₫93,218244
-1,25%
0,004044-1,25%
₫525,93M₫802,27B
ASTR
ASTRUSDT
Astar Token
0,007482₫172,467582
+0,82%
0,007482+0,82%
₫180,79M₫1,51T
USUAL
USUALUSDT
Usual
0,01295₫298,51045
-1,60%
0,01295-1,60%
₫1,02B₫537,3B
EDGE
EDGEUSDT
Definitive
0,08350₫1.924,75850
-2,02%
0,08350-2,02%
₫1,44B₫489,06B
ENS
ENSUSDT
ENS
5,942₫136.969,042
-1,18%
5,942-1,18%
₫1,9B₫5,58T