Kim Exchange Thị trường hôm nay
Kim Exchange đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kim Exchange chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0001128. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 74,500,000 KIM, tổng vốn hóa thị trường của Kim Exchange tính bằng EUR là €7,176.77. Trong 24h qua, giá của Kim Exchange tính bằng EUR đã tăng €0.000007676, biểu thị mức tăng +7.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kim Exchange tính bằng EUR là €0.03592, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0000635.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KIM sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KIM sang EUR là €0.0001128 EUR, với sự thay đổi +7.27% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KIM/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KIM/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Kim Exchange
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.0001328 | +10.46% |
The real-time trading price of KIM/USDT Spot is $0.0001328, with a 24-hour trading change of +10.46%, KIM/USDT Spot is $0.0001328 and +10.46%, and KIM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Kim Exchange sang Euro
Bảng chuyển đổi KIM sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1KIM | 0EUR |
2KIM | 0EUR |
3KIM | 0EUR |
4KIM | 0EUR |
5KIM | 0EUR |
6KIM | 0EUR |
7KIM | 0EUR |
8KIM | 0EUR |
9KIM | 0EUR |
10KIM | 0EUR |
1,000,000KIM | 112.85EUR |
5,000,000KIM | 564.27EUR |
10,000,000KIM | 1,128.54EUR |
50,000,000KIM | 5,642.72EUR |
100,000,000KIM | 11,285.44EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang KIM
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 8,860.97KIM |
2EUR | 17,721.94KIM |
3EUR | 26,582.91KIM |
4EUR | 35,443.88KIM |
5EUR | 44,304.85KIM |
6EUR | 53,165.82KIM |
7EUR | 62,026.79KIM |
8EUR | 70,887.76KIM |
9EUR | 79,748.73KIM |
10EUR | 88,609.7KIM |
100EUR | 886,097.04KIM |
500EUR | 4,430,485.22KIM |
1,000EUR | 8,860,970.45KIM |
5,000EUR | 44,304,852.26KIM |
10,000EUR | 88,609,704.52KIM |
Bảng chuyển đổi số tiền KIM sang EUR và EUR sang KIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KIM sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang KIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kim Exchange phổ biến
Kim Exchange | 1 KIM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.01INR | |
Rp2.21IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
Kim Exchange | 1 KIM |
|---|---|
₽0.01RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.01TRY | |
¥0CNY | |
¥0.02JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KIM = $0 USD, 1 KIM = €0 EUR, 1 KIM = ₹0.01 INR, 1 KIM = Rp2.21 IDR, 1 KIM = $0 CAD, 1 KIM = £0 GBP, 1 KIM = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
55.25 | |
0.006292 | |
0.179 | |
586.02 | |
255.67 | |
0.6419 | |
4.18 | |
585.57 |
110,222.31 | |
0.179 | |
1,998.82 | |
3,898.53 | |
1,406.37 | |
0.9211 | |
0.006293 | |
0.1644 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Kim Exchange (KIM) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng KIM của bạn
Nhập số lượng KIM của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kim Exchange hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kim Exchange.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kim Exchange sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kim Exchange sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kim Exchange sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kim Exchange sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kim Exchange sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kim Exchange (KIM)
Giá vàng, bạc và đồng tăng mạnh cùng lúc: Thị trường giá lên khi kim loại quý và kim loại công nghiệp đồng loạt bứt phá
Kim loại quý và kim loại công nghiệp đều đang tăng mạnh. Giá vàng đã duy trì vững chắc trên mức 4.400 USD mỗi ounce, bạc ghi nhận mức tăng gần 150% trong năm, và giá đồng đã vượt qua ngưỡng tâm lý 6 USD mỗi pound.
Vàng và Bạc Giao Ngay Tăng Vọt Cùng Lúc: Tín Hiệu Quay Lại Mốc 4.400 USD và Bứt Phá Trên 76 USD
Sự kết hợp giữa tâm lý né tránh rủi ro trên thị trường và nhu cầu từ các ngành công nghiệp đang thúc đẩy giá kim loại quý tiến sát ngưỡng mở ra một kỷ nguyên mới.
Hướng Dẫn Cơ Bản Về Hợp Đồng Kim Loại Quý: Cách Giao Dịch Vàng và Bạc Kỹ Thuật Số Trên Gate
Là một nền tảng giao dịch tài sản số hàng đầu, Gate đã ra mắt nhiều sản phẩm hợp đồng kim loại quý, bao gồm XAUT (Tether Gold) và SLVON (bạc được mã hóa bởi Ondo).