Chinese SOEs

Chinese SOEs là nhóm cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, phản ánh xu hướng cải cách, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn của khối trung ương/địa phương. Các đường đua trọng tâm gồm năng lượng và tiện ích, viễn thông, tài chính, xây dựng hạ tầng, vận tải–hậu cần, quốc phòng và dịch vụ công.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 9738.39 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là +0.02%. Trong số 209 cổ phiếu thành phần, 77 cổ phiếu tăng giá (36.84%) và 99 cổ phiếu giảm giá (47.37%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là NANJING PANDA (00553), với mức tăng 24 giờ là +7.71%.Ngành tăng điểm với độ rộng vững chắc, được dẫn dắt bởi các mã/tên tuổi chủ chốt. Tập trung vào các doanh nghiệp được hậu thuẫn bởi chính sách và lợi suất cổ tức; giao dịch theo động lượng một cách chọn lọc, căn chỉnh mức độ tiếp xúc trung hạn phù hợp với tiến trình cải cách và các tín hiệu của chu kỳ lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
02600
CHALCO02600
HK$8,05₫26.950,36
-3,36%-₫937,40
HK$8,05
-3,36%
₫26.950,36₫27.954,72
01339
PICC GROUP01339
HK$5,25₫17.576,32
+1,54%+₫267,82
HK$5,25
+1,54%
₫17.275,01₫17.609,80
01818
ZHAOJIN MINING01818
HK$20,58₫68.899,18
0,00%₫0,00
HK$20,58
0,00%
₫68.363,52₫69.836,58
00291
CR BEER00291
HK$23,36₫78.206,26
+1,30%+₫1.004,36
HK$23,36
+1,30%
₫77.001,03₫78.541,05
01208
MMG01208
HK$8,14₫27.251,66
-2,39%-₫669,57
HK$8,14
-2,39%
₫27.251,66₫28.021,68
03908
CICC03908
HK$21,64₫72.447,92
-2,08%-₫1.540,02
HK$21,64
-2,08%
₫72.447,92₫75.059,26
06099
CMSC06099
HK$14,61₫48.912,39
-4,44%-₫2.276,55
HK$14,61
-4,44%
₫48.912,39₫51.624,17
01138
COSCO SHIPPING ENERGY01138
HK$13,33₫44.627,12
-1,55%-₫703,05
HK$13,33
-1,55%
₫44.627,12₫45.832,35
03328
BANKCOMM03328
HK$7,47₫25.008,59
+0,67%+₫167,39
HK$7,47
+0,67%
₫24.673,80₫25.008,59
01171
YANKUANG GENERGY01171
HK$11,56₫38.701,38
-0,51%-₫200,87
HK$11,56
-0,51%
₫38.031,81₫39.069,65
06030
CITIC SEC06030
HK$27,46₫91.932,53
-2,06%-₫1.941,76
HK$27,46
-2,06%
₫91.932,53₫94.075,17
00914
ANHUI CONCH00914
HK$18,27₫61.165,60
+0,82%+₫502,18
HK$18,27
+0,82%
₫60.127,76₫61.500,39
00358
JIANGXI COPPER00358
HK$34,24₫114.631,10
-2,45%-₫2.879,16
HK$34,24
-2,45%
₫114.631,10₫117.577,22
01898
CHINA COAL01898
HK$10,72₫35.889,17
-0,74%-₫267,82
HK$10,72
-0,74%
₫35.889,17₫36.324,40
02319
MENGNIU DAIRY02319
HK$18,59₫62.236,92
+2,14%+₫1.305,66
HK$18,59
+2,14%
₫60.596,46₫62.236,92
01787
SHANDONG GOLD01787
HK$19,31₫64.647,38
-1,07%-₫703,05
HK$19,31
-1,07%
₫64.647,38₫66.020,01
02611
GT JAITONG02611
HK$15,01₫50.251,54
-0,79%-₫401,74
HK$15,01
-0,79%
₫50.251,54₫51.222,42
00728
CHINA TELECOM00728
HK$4,68₫15.668,03
+0,42%+₫66,95
HK$4,68
+0,42%
₫15.567,60₫15.701,51
00762
CHINA UNICOM00762
HK$6,70₫22.430,73
+0,29%+₫66,95
HK$6,70
+0,29%
₫22.229,86₫22.430,73
01072
DONGFANG ELECTRIC01072
HK$21,36₫71.510,52
-2,37%-₫1.740,89
HK$21,36
-2,37%
₫71.510,52₫73.787,07