Chinese SOEs

Chinese SOEs là nhóm cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, phản ánh xu hướng cải cách, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn của khối trung ương/địa phương. Các đường đua trọng tâm gồm năng lượng và tiện ích, viễn thông, tài chính, xây dựng hạ tầng, vận tải–hậu cần, quốc phòng và dịch vụ công.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 9738.39 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là +0.02%. Trong số 209 cổ phiếu thành phần, 77 cổ phiếu tăng giá (36.84%) và 99 cổ phiếu giảm giá (47.37%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là NANJING PANDA (00553), với mức tăng 24 giờ là +7.71%.Ngành tăng điểm với độ rộng vững chắc, được dẫn dắt bởi các mã/tên tuổi chủ chốt. Tập trung vào các doanh nghiệp được hậu thuẫn bởi chính sách và lợi suất cổ tức; giao dịch theo động lượng một cách chọn lọc, căn chỉnh mức độ tiếp xúc trung hạn phù hợp với tiến trình cải cách và các tín hiệu của chu kỳ lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
03678
HOLLY FUTURES03678
HK$2,16₫7.231,40
0,00%₫0,00
HK$2,16
0,00%
₫7.130,96₫7.298,35
01186
CHINA RAIL CON01186
HK$4,66₫15.601,07
-0,42%-₫66,95
HK$4,66
-0,42%
₫15.500,64₫15.734,99
06198
QINGDAO PORT06198
HK$7,00₫23.435,09
-0,42%-₫100,43
HK$7,00
-0,42%
₫23.368,13₫23.669,44
00152
SHENZHEN INT'L00152
HK$6,02₫20.154,18
+0,16%+₫33,47
HK$6,02
+0,16%
₫20.087,22₫20.355,05
03833
XINJIANG XINXIN MINING 03833
HK$1,78₫5.959,21
-3,26%-₫200,87
HK$1,78
-3,26%
₫5.959,21₫6.160,08
02339
BWI INT'L02339
HK$4,11₫13.759,74
-4,19%-₫602,61
HK$4,11
-4,19%
₫13.759,74₫14.362,36
00107
SICHUAN EXPRESS00107
HK$4,75₫15.902,38
+0,21%+₫33,47
HK$4,75
+0,21%
₫15.801,95₫16.136,73
01313
CR BLDG MAT TEC01313
HK$1,08₫3.615,70
-0,91%-₫33,47
HK$1,08
-0,91%
₫3.582,22₫3.649,17
00187
JINGCHENG MAC00187
HK$2,94₫9.842,74
-0,33%-₫33,47
HK$2,94
-0,33%
₫9.708,82₫9.976,65
02607
SH PHARMA02607
HK$11,87₫39.739,22
-1,00%-₫401,74
HK$11,87
-1,00%
₫39.739,22₫40.174,45
00123
YUEXIU PROPERTY00123
HK$3,58₫11.985,37
0,00%₫0,00
HK$3,58
0,00%
₫11.918,42₫12.018,85
00719
SHANDONG XINHUA PHARM00719
HK$6,42₫21.493,33
+0,94%+₫200,87
HK$6,42
+0,94%
₫20.254,61₫21.493,33
01108
TRIUMPH NEW EN01108
HK$2,34₫7.834,01
+0,86%+₫66,95
HK$2,34
+0,86%
₫7.633,14₫7.967,93
01456
GUOLIAN SEC01456
HK$3,98₫13.324,52
+0,25%+₫33,47
HK$3,98
+0,25%
₫13.291,04₫13.458,44
00517
COSCO SHIP INTL00517
HK$5,85₫19.585,04
+0,68%+₫133,91
HK$5,85
+0,68%
₫19.417,65₫19.585,04
02068
CHALIECO02068
HK$1,83₫6.126,60
-1,08%-₫66,95
HK$1,83
-1,08%
₫6.059,64₫6.193,56
00371
BE WATER00371
HK$2,36₫7.900,97
+0,42%+₫33,47
HK$2,36
+0,42%
₫7.800,53₫7.900,97
00811
XINHUA WINSHARE00811
HK$9,54₫31.938,68
-0,41%-₫133,91
HK$9,54
-0,41%
₫31.938,68₫32.440,86
01798
DATANG RENEW01798
HK$1,24₫4.151,36
-1,58%-₫66,95
HK$1,24
-1,58%
₫4.151,36₫4.251,79
03983
CNOOC CHEMICAL03983
HK$2,10₫7.030,52
-1,40%-₫100,43
HK$2,10
-1,40%
₫7.030,52₫7.130,96