Chinese SOEs

Chinese SOEs là nhóm cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, phản ánh xu hướng cải cách, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn của khối trung ương/địa phương. Các đường đua trọng tâm gồm năng lượng và tiện ích, viễn thông, tài chính, xây dựng hạ tầng, vận tải–hậu cần, quốc phòng và dịch vụ công.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 9695.38 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là -0.41%. Trong số 209 cổ phiếu thành phần, 49 cổ phiếu tăng giá (23.44%) và 133 cổ phiếu giảm giá (63.64%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là NANJING PANDA (00553), với mức tăng 24 giờ là +9.36%.Ngành tăng điểm với độ rộng vững chắc, được dẫn dắt bởi các mã/tên tuổi chủ chốt. Tập trung vào các doanh nghiệp được hậu thuẫn bởi chính sách và lợi suất cổ tức; giao dịch theo động lượng một cách chọn lọc, căn chỉnh mức độ tiếp xúc trung hạn phù hợp với tiến trình cải cách và các tín hiệu của chu kỳ lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
03969
CRSC03969
HK$3,27₫10.947,53
0,00%₫0,00
HK$3,27
0,00%
₫10.880,58₫11.014,49
00895
DONGJIANG ENV00895
HK$1,63₫5.457,02
-1,21%-₫66,95
HK$1,63
-1,21%
₫5.457,02₫5.590,94
00517
COSCO SHIP INTL00517
HK$5,84₫19.551,56
+0,51%+₫100,43
HK$5,84
+0,51%
₫19.417,65₫19.585,04
00811
XINHUA WINSHARE00811
HK$9,54₫31.938,68
-0,41%-₫133,91
HK$9,54
-0,41%
₫31.838,25₫32.440,86
00107
SICHUAN EXPRESS00107
HK$4,75₫15.902,38
+0,21%+₫33,47
HK$4,75
+0,21%
₫15.768,47₫16.136,73
00598
SINOTRANS00598
HK$4,50₫15.065,41
-0,88%-₫133,91
HK$4,50
-0,88%
₫14.998,46₫15.199,33
01883
CITIC TELECOM01883
HK$2,68₫8.972,29
0,00%₫0,00
HK$2,68
0,00%
₫8.938,81₫9.005,77
00719
SHANDONG XINHUA PHARM00719
HK$6,36₫21.292,45
0,00%₫0,00
HK$6,36
0,00%
₫21.058,10₫21.459,85
00874
BAIYUNSHAN PH00874
HK$15,67₫52.461,13
-0,94%-₫502,18
HK$15,67
-0,94%
₫52.360,70₫53.063,75
01330
DYNAGREEN ENV01330
HK$5,55₫18.580,68
-0,53%-₫100,43
HK$5,55
-0,53%
₫18.547,20₫18.848,51
00187
JINGCHENG MAC00187
HK$2,93₫9.809,26
-0,67%-₫66,95
HK$2,93
-0,67%
₫9.775,78₫9.976,65
02068
CHALIECO02068
HK$1,82₫6.093,12
-1,62%-₫100,43
HK$1,82
-1,62%
₫6.059,64₫6.193,56
01108
TRIUMPH NEW EN01108
HK$2,31₫7.733,58
-0,43%-₫33,47
HK$2,31
-0,43%
₫7.733,58₫7.967,93
03633
ZHONGYU ENERGY03633
HK$2,53₫8.470,11
0,00%₫0,00
HK$2,53
0,00%
₫8.403,15₫8.503,59
01052
YUEXIU TRANSPORT01052
HK$3,69₫12.353,64
+0,27%+₫33,47
HK$3,69
+0,27%
₫12.320,16₫12.420,60
01053
CHONGQING IRON01053
HK$0,88₫2.946,12
0,00%₫0,00
HK$0,88
0,00%
₫2.912,64₫2.979,60
03329
BOCOM INTL03329
HK$0,54₫1.807,85
-1,81%-₫33,47
HK$0,54
-1,81%
₫1.774,37₫1.841,32
02009
BBMG02009
HK$0,58₫1.941,76
-1,69%-₫33,47
HK$0,58
-1,69%
₫1.941,76₫1.975,24
03613
TONG REN TANG CM03613
HK$6,76₫22.631,60
+0,14%+₫33,47
HK$6,76
+0,14%
₫22.464,21₫22.765,52
01202
SIWEI TECHNOLOGY01202
HK$1,63₫5.457,02
+2,51%+₫133,91
HK$1,63
+2,51%
₫5.021,80₫5.457,02