Giá US500 mới nhất

+0,02%₫19.401.492,06

Lĩnh vực hàng đầu

Khái niệm dự trữ SOL+9,18%
KIDZ
KIDZClassover Holdings, Inc. Class B
+41,07%Cổ phiếu hàng đầu
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
02319
MENGNIU DAIRY
Chính sách ba con
02319
HK$18,20₫60.931,25
+0,55%+₫334,78
HK$18,20
+0,55%
₫60.596,46₫61.266,03
02020
ANTA SPORTS
Đồ thể thao
02020
HK$76,10₫254.772,98
+0,32%+₫836,96
HK$76,10
+0,32%
₫253.936,01₫256.781,70
06990
KELUN-BIOTECH-B
Các công ty dược phẩm
06990
HK$513,5₫1.719.131,7
-0,09%-₫1.673,9
HK$513,5
-0,09%
₫1.697.370,5₫1.740.892,9
HK$35,10₫117.510,27
+1,38%+₫1.606,97
HK$35,10
+1,38%
₫115.099,80₫117.577,22
HK$24,60₫82.357,62
+0,16%+₫133,91
HK$24,60
+0,16%
₫80.951,52₫82.960,24
00823
LINK REIT00823
HK$39,10₫130.901,75
+0,77%+₫1.004,36
HK$39,10
+0,77%
₫129.562,60₫131.437,41
01919
COSCO SHIPPING HOLDINGS
Cảng và vận tải biển
01919
HK$15,46₫51.758,08
-0,57%-₫301,30
HK$15,46
-0,57%
₫51.289,38₫52.059,39
00300
MIDEA GROUP
Thiết bị gia dụng
00300
HK$94,85₫317.545,56
+0,10%+₫334,78
HK$94,85
+0,10%
₫316.541,20₫319.386,89
00241
ALI HEALTH
Sức khỏe số
00241
HK$3,41₫11.416,24
+2,09%+₫234,35
HK$3,41
+2,09%
₫11.181,88₫11.516,67
HK$7,42₫24.841,20
+1,08%+₫267,82
HK$7,42
+1,08%
₫24.472,93₫24.841,20
06162
TENGRUI AUTO INT06162
HK$0,550₫1.841,329
+3,77%+₫66,957
HK$0,550
+3,77%
₫1.673,935₫1.908,286
01729
TIME INTERCONNECT
Truyền thông quang học
01729
HK$15,07₫50.452,41
-1,63%-₫836,96
HK$15,07
-1,63%
₫49.213,70₫51.423,29
06690
HAIER SMART HOME
Thiết bị gia dụng
06690
HK$21,50₫71.979,22
+0,93%+₫669,57
HK$21,50
+0,93%
₫71.108,77₫72.113,14
HK$40,34₫135.053,11
+1,10%+₫1.473,06
HK$40,34
+1,10%
₫133.513,09₫135.588,77
00012
HENDERSON LAND00012
HK$28,40₫95.079,53
+3,19%+₫2.946,12
HK$28,40
+3,19%
₫91.999,49₫95.079,53
09987
YUM CHINA HOLDINGS, INC.
Niêm yết thứ cấp trên HKEX
09987
HK$346,2₫1.159.032,9
+2,79%+₫31.469,9
HK$346,2
+2,79%
₫1.127.562,9₫1.161.041,6
HK$17,13₫57.349,03
-0,86%-₫502,18
HK$17,13
-0,86%
₫56.712,93₫57.851,21
01898
CHINA COAL
Ngành than
01898
HK$10,80₫36.157,00
-1,45%-₫535,65
HK$10,80
-1,45%
₫35.889,17₫36.726,14
HK$8,38₫28.055,15
+0,35%+₫100,43
HK$8,38
+0,35%
₫27.921,24₫28.189,07
01385
SHANGHAI FUDAN
Cổ phiếu chip
01385
HK$24,88₫83.295,03
-1,34%-₫1.138,27
HK$24,88
-1,34%
₫83.228,07₫84.768,09