Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CWAR
CWAR/USDTCryowar Token
0,0007790₫17,9567290
+1,87%
0,0007790+1,87%
₫9,02M₫5,41B
BRKL
BRKL/USDTBrokoli
0,003311₫76,321861
-2,35%
0,003311-2,35%
₫9,01M₫4,08B
FORTH
FORTH/ETHAmpleforth
0,00009323₫4.354,93179100
-4,64%
0,00009323-4,64%
₫8,81M₫47,12B
SCT
SCT/USDTSuperCells Token
0,0027990₫64,5197490
+1,24%
0,0027990+1,24%
₫8,78M₫5,7B
CARAT
CARAT/USDTAlaska Gold Rush
0,0002029₫4,6770479
+0,54%
0,0002029+0,54%
₫8,7M₫4,21B
CARV
CARV/USDTCARV
0,05090₫1.173,29590
+2,35%
0,05090+2,35%
₫8,45M₫691,07B
RAI
RAI/USDTRai Reflex Index
3,136₫72.287,936
+0,31%
3,136+0,31%
₫8,34M₫38,76B
MSOL
MSOL/USDTMarinade Staked SOL
114,08₫2.629.658,08
+0,84%
114,08+0,84%
₫8,25M₫6,49T
BXC
BXC/USDTBonusCloud
0,00016768₫3,86519168
-0,48%
0,00016768-0,48%
₫8,25M₫12,95B
GMWAGMI
GMWAGMI/USDTGM
0,00000363999₫0,08390540949
-4,79%
0,00000363999-4,79%
₫8,15M₫40,07B
BIFI
BIFI/USDTBitcoinFile
0,00037761₫8,70428811
-0,16%
0,00037761-0,16%
₫8,11M--
VMT
VMT/USDTVemate
0,002239₫51,611189
-1,19%
0,002239-1,19%
₫8,03M₫7,74B
DOGNFT
DOGNFT/USDTThe Doge NFT
0,0004466₫10,2945766
-5,03%
0,0004466-5,03%
₫7,89M₫142,73B
ATM
ATM/USDTAtletico Madrid Fan Token
1,0127₫23.343,7477
+1,07%
1,0127+1,07%
₫7,76M₫195,99B
SNPT
SNPT/USDTSNPT
0,001350₫31,118850
-0,73%
0,001350-0,73%
₫7,69M₫4,29B
MGKL
MGKL/USDTMagikal.AI
0,00000012591₫0,00290235141
+2,56%
0,00000012591+2,56%
₫7,68M₫4,41B
CUDIS
CUDIS/USDTCUDIS
0,007328₫168,917728
-0,21%
0,007328-0,21%
₫7,62M₫41,8B
CRWDX
CRWDX/USDTCrowdStrike xStock
702,77₫16.199.551,27
-7,53%
702,77-7,53%
₫7,51M₫9,01B
WSI
WSI/USDTWeSendit
0,0006383₫14,7134533
+18,29%
0,0006383+18,29%
₫7,12M₫11,21B
AVGOX
AVGOX/USDTBroadcom xStock
453,73₫10.458.930,23
+3,40%
453,73+3,40%
₫7,04M₫22,02B