Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,88T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫414,91B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
TRVL
TRVL/USDTDtravel
0,0010268₫23,6687668
-2,59%
0,0010268-2,59%
₫7,05M₫17,9B
UNHX
UNHX/USDTUnitedHealth xStock
378,00₫8.713.278,00
-3,57%
378,00-3,57%
₫7,02M₫15,29B
AVGOX
AVGOX/USDTBroadcom xStock
453,26₫10.448.096,26
+3,30%
453,26+3,30%
₫6,8M₫22B
WSI
WSI/USDTWeSendit
0,0005598₫12,9039498
-0,24%
0,0005598-0,24%
₫6,69M₫10,87B
VNO
VNO/USDTVenoFinance
0,005050₫116,407550
+0,23%
0,005050+0,23%
₫6,49M₫62,04B
KIP
KIP/USDTKIP Protocol
0,00006111₫1,40864661
+5,65%
0,00006111+5,65%
₫6,48M₫1,74B
FAIR3
FAIR3/USDTFair and Free
0,0008719₫20,0981669
+54,97%
0,0008719+54,97%
₫6,21M₫18,8B
BICITY
BICITY/USDTBiCity
0,000033122₫0,763495222
-0,63%
0,000033122-0,63%
₫6,17M₫2,29B
ITA
ITA/USDTItalian Football Federation
0,09368₫2.159,41768
-0,67%
0,09368-0,67%
₫6,14M₫27,1B
MGKL
MGKL/USDTMagikal.AI
0,00000012461₫0,00287238511
0,00%
0,000000124610,00%
₫6,09M₫4,59B
CUMMIES
CUMMIES/USDTCumRocket
0,0016116₫37,1489916
+6,08%
0,0016116+6,08%
₫6,08M₫353,4B
BLOCKST
BLOCKST/USDTBLOCKST
0,003300₫76,068300
+0,03%
0,003300+0,03%
₫5,97M₫35,75B
BLZ
BLZ/USDTBluzelle
0,009751₫224,770301
+2,30%
0,009751+2,30%
₫5,97M₫105,96B
CAW
CAW/USDTcrow with knife
0,0{8}6939₫0,000159950889
-1,29%
0,0{8}6939-1,29%
₫5,87M₫122,71B
ANLOG
ANLOG/USDTAnalog
0,00002370₫0,54630870
+1,02%
0,00002370+1,02%
₫5,79M₫816,6M
CTK
CTK/USDTShentu
0,1533₫3.533,7183
-0,06%
0,1533-0,06%
₫5,78M₫557,49B
VARA
VARA/USDTVaraNetwork
0,0005741₫13,2335791
-0,32%
0,0005741-0,32%
₫5,59M₫75,8B
AIL
AIL/USDTAILayer
0,0002104₫4,8499304
-0,84%
0,0002104-0,84%
₫5,48M₫1,27B
SHIB2
SHIB2/USDTShib2.0
0,0{9}1671₫0,0000038518221
+0,05%
0,0{9}1671+0,05%
₫5,44M₫1,64B
K21
K21/USDTK21
0,01835₫422,98585
-0,16%
0,01835-0,16%
₫5,36M₫7,62B