Ngân hàng ING: BOJ và BOK chịu áp lực tăng lãi suất 100 điểm cơ bản khi bộ đệm chuyển sang âm

ING-0,30%

ING đã phân tích các mức lãi suất chính sách tại Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) và Ngân hàng Hàn Quốc (BOK) theo giờ địa phương vào ngày 10, kết luận rằng cả hai ngân hàng trung ương đều phải đối mặt với áp lực tăng lãi suất xấp xỉ 100 điểm cơ bản. Mô hình áp lực lãi suất của ngân hàng Hà Lan cho thấy các lãi suất chuẩn hiện tại ở cả hai quốc gia vẫn thấp hơn mức phù hợp, xét theo điều kiện kinh tế. ING cho biết cả Nhật Bản và Hàn Quốc nên có lãi suất chính thức cao hơn khoảng 100 điểm cơ bản so với các mức hiện tại để phản ánh đầy đủ môi trường kinh tế tương ứng.

Nhật Bản có “đệm” lãi suất với khoảng lệch -18bp

Mô hình áp lực lãi suất của ING đã tính “đệm” lãi suất của Nhật Bản ở mức âm 18 điểm cơ bản. Mô hình lấy mức trung bình 15 năm làm “mức trung tính”, sau đó tính “khoảng trống lãi suất hiện tại” bằng cách kết hợp chênh lệch lãi suất với Mỹ, các lãi suất chính sách thực trong nước và khoảng chênh lãi suất chính sách thực so với Mỹ. “Đệm” âm cho thấy lãi suất chính sách hiện tại vẫn ở trạng thái hỗ trợ (accommodative) so với điều kiện kinh tế. ING cho biết Ngân hàng Nhật Bản cần đạt được “đệm” lãi suất dương, thậm chí chỉ ở mức rất nhỏ, thông qua ít nhất một lần tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản.

Japan's rate buffer analysis Đệm lãi suất của Nhật Bản [Nguồn: ING]

Lạm phát và đồng Yên yếu thúc đẩy áp lực BOJ thắt chặt

Lạm phát là biến số quan trọng nhất của Nhật Bản. Lạm phát giá tiêu dùng hiện tại đứng ở mức 1,5% so với cùng kỳ năm trước trong vùng ổn định, nhưng ING dự báo lạm phát có thể quay lại mức 2,5-3% khi tác động trợ cấp của chính phủ suy giảm và các đợt tăng lương đẩy giá các dịch vụ đi lên. Lãi suất chính sách hiện tại của BOJ là 1% vẫn thấp khi xét tới quỹ đạo lạm phát trong tương lai. Sự yếu của đồng Yên cũng làm gia tăng áp lực thắt chặt đối với Ngân hàng Nhật Bản. Phân tích theo mô hình ngang giá sức mua (PPP) của ING cho thấy mức tỷ giá đồng đô la–yên hiện tại tạo ra hiệu ứng nới lỏng tương đương khoảng 190 điểm cơ bản đối với chính sách tiền tệ của Nhật Bản. Chênh lệch giữa lãi suất chuẩn của BOJ và lãi suất TONA kỳ hạn 2 năm là 47 điểm cơ bản, phản ánh một phần khả năng tăng thêm, trong khi chênh lệch lãi suất từ kỳ hạn 2 năm đến 10 năm là 122 điểm cơ bản cho thấy mức độ lo ngại lớn hơn về lãi suất dài hạn. ING cho biết điểm đến cuối cùng của lãi suất chính sách của BOJ dường như ở gần lãi suất kỳ hạn 5 năm quanh mức 2%, đồng thời lưu ý rằng các đợt tăng lãi suất dần dần của BOJ đang duy trì tình trạng đồng Yên yếu.

Hàn Quốc đối mặt áp lực tăng lãi suất lớn hơn với “đệm” -1,2%

Áp lực tăng lãi suất của Hàn Quốc cao hơn Nhật Bản theo phân tích của ING. Mô hình của ING tính “đệm” lãi suất của Hàn Quốc ở mức -1,2%. Chênh lệch 40 điểm cơ bản giữa lãi suất chuẩn (2,5%) và lãi suất thực tế (2,9%) giải thích một phần cho khoảng trống này, nhưng vẫn còn khoảng 80 điểm cơ bản dư địa thắt chặt bổ sung ngay cả khi loại trừ yếu tố đó. ING đánh giá “đệm” lãi suất âm hiện tại là không phù hợp xét trong bối cảnh kinh tế của Hàn Quốc. Tỷ lệ lạm phát của Hàn Quốc là 3,2% so với cùng kỳ năm trước và tăng trưởng GDP là 3,8%, cho thấy đà tăng trưởng khá vững, qua đó làm tăng nhu cầu bình thường hóa chính sách tiền tệ.

Korea's rate buffer analysis Đệm lãi suất của Hàn Quốc [Nguồn: ING]

Đồng Won suy yếu tạo hiệu ứng nới lỏng chính sách 120bp

Điểm yếu của đồng Won được xác định là một yếu tố thắt chặt bổ sung đối với Ngân hàng Hàn Quốc. ING phân tích tỷ giá hiện tại đồng đô la–won cho thấy tạo ra hiệu ứng nới lỏng chính sách khoảng 120 điểm cơ bản dựa trên các chuẩn PPP. Việc đồng Won mất giá về thực chất tạo ra cùng hiệu ứng như việc hạ lãi suất chuẩn, làm tăng áp lực tăng thêm lãi suất. Kỳ vọng của thị trường khác biệt đáng kể giữa Nhật Bản và Hàn Quốc, ING cho biết. Chênh lệch giữa lãi suất chuẩn của BOK và lãi suất kỳ hạn 2 năm là 127 điểm cơ bản, phản ánh đáng kể các đợt tăng lãi suất trong tương lai, trong khi chênh lệch lãi suất từ kỳ hạn 2 năm đến 10 năm là 26 điểm cơ bản, cho thấy gánh nặng hạn chế đối với lãi suất dài hạn. ING diễn giải rằng thị trường tin rằng BOK sẽ thực hiện các đợt tăng lãi suất khi cần thiết. ING dự báo BOK có thể thực hiện các đợt tăng lãi suất tích lũy khoảng 100 điểm cơ bản, nâng lãi suất chuẩn từ mức hiện tại 2,5% lên 3,5%. Lãi suất kỳ hạn 5 năm của Hàn Quốc ở mức 3,95% phản ánh một phần khả năng thắt chặt thêm này.

Câu hỏi thường gặp

Phân tích của ING Bank đã cho thấy điều gì về lãi suất chính sách của BOJ và BOK vào ngày 10 theo giờ địa phương?

Mô hình áp lực lãi suất của ING cho thấy cả Ngân hàng Nhật Bản và Ngân hàng Hàn Quốc đều đối mặt với áp lực tăng lãi suất xấp xỉ 100 điểm cơ bản, trong khi các lãi suất chuẩn hiện tại vẫn thấp hơn mức phù hợp, xét theo điều kiện kinh tế ở cả hai quốc gia.

Vì sao Hàn Quốc phải chịu áp lực tăng lãi suất lớn hơn Nhật Bản theo ING?

ING tính “đệm” lãi suất của Hàn Quốc ở mức -1,2%, lớn hơn khoảng lệch -18 điểm cơ bản của Nhật Bản, cho thấy còn khoảng 80 điểm cơ bản dư địa thắt chặt bổ sung. Lạm phát của Hàn Quốc ở mức 3,2% so với cùng kỳ năm trước và tăng trưởng GDP là 3,8%, cho thấy đà tăng trưởng vững chắc, cần bình thường hóa chính sách, trong khi đồng Won yếu tạo hiệu ứng nới lỏng chính sách 120 điểm cơ bản làm gia tăng áp lực tăng lãi suất.

Suy yếu tiền tệ tác động thế nào đến áp lực chính sách tiền tệ ở Nhật Bản và Hàn Quốc?

Phân tích mô hình PPP của ING cho thấy tỷ giá đồng đô la–yên hiện tại tạo hiệu ứng nới lỏng tương đương khoảng 190 điểm cơ bản đối với chính sách tiền tệ của Nhật Bản, trong khi tỷ giá đồng đô la–won tạo hiệu ứng nới lỏng khoảng 120 điểm cơ bản, nghĩa là việc tiền tệ mất giá ở cả hai quốc gia về thực chất làm giảm lãi suất chuẩn và gia tăng áp lực cho các đợt tăng lãi suất bổ sung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang này có thể đến từ các nguồn bên thứ ba và chỉ mang tính chất tham khảo. Thông tin này không phản ánh quan điểm hoặc ý kiến của Gate và không cấu thành bất kỳ lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc pháp lý nào. Giao dịch tài sản ảo tiềm ẩn rủi ro cao. Vui lòng không chỉ dựa vào thông tin trên trang này khi đưa ra quyết định. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
Bình luận
0/400
Không có bình luận