Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-18,04%
₫3,35T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

52,52
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 695
Giảm giá 1.443

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1STIX
Lỗ trong 5 phút
-7,77%
2TAPPROTOCOL
Lỗ trong 5 phút
-6,40%
3XPOWER
Lãi trong 5 phút
+5,16%
4RDNT
Lãi trong 5 phút
+6,20%
5H
Lãi trong 5 phút
+7,17%
6GMWAGMI
Lãi trong 5 phút
+14,66%
7LWP
Lãi trong 5 phút
+8,60%
8XTTA
Cao 24h
+10,24%
9LWP
Lãi trong 5 phút
+8,60%
10XPOWER
Lãi trong 5 phút
+9,35%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
NZDCAD
NZDCADNZD/CAD
0,81659₫21.373,26481
+0,26%
0,81659+0,26%
₫21.266,47570₫21.386,61350
NZDSGD
NZDSGDNZD/SGD
0,74840₫19.588,47330
+0,26%
0,74840+0,26%
₫19.472,52333₫19.588,47330
CHFSGD
CHFSGDSwiss Franc vs Singapore Dollar
1,61484₫42.266,50210
+0,25%
1,61484+0,25%
₫42.132,49223₫42.266,50210
EURJPY
EURJPYEUR/JPY
186,271₫30.362,173
+0,23%
186,271+0,23%
₫30.241,390₫30.363,151
EURTRY
EURTRYEUR/TRY
53,79286₫30.392,96590
+0,23%
53,79286+0,23%
₫30.274,22550₫30.397,22035
NOKSEK
NOKSEKNorway Krone vs Swedish Krona
0,98028₫25.657,65443
+0,21%
0,98028+0,21%
₫25.562,90527₫25.684,08997
XOM
XOMExxon Mobil
141,42₫3.701.527,08
+0,21%
141,42+0,21%
₫3.640.541,66₫3.750.734,20
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,16136₫30.397,43664
+0,20%
1,16136+0,20%
₫30.297,71370₫30.398,48360
GBPJPY
GBPJPYGBP/JPY
215,484₫35.123,892
+0,20%
215,484+0,20%
₫34.984,038₫35.129,271
XAGUSD
XAGUSDSilver
70,090₫1.834.535,660
+0,20%
70,090+0,20%
₫1.813.177,676₫1.861.573,402
EURHKD
Euro vs Hong Kong DollarEURHKD
9,09756₫238.117,73230
+0,19%
9,09756+0,19%
₫237.302,41838₫238.126,89313
SGDJPY
SGDJPYSGD/JPY
125,131₫20.396,353
+0,18%
125,131+0,18%
₫20.346,312₫20.398,635
SPG
SPGSimon Property Group Inc
215,23₫5.633.430,02
+0,18%
215,23+0,18%
₫5.577.679,40₫5.756.709,56
URA
URAGlobal X Uranium ETF
48,07₫1.258.184,18
+0,18%
48,07+0,18%
₫1.105.589,76₫1.271.271,18
WM
WMWaste Management Inc
217,07₫5.681.590,18
+0,18%
217,07+0,18%
₫5.659.080,54₫5.868.472,54
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,62411₫42.509,13324
+0,17%
1,62411+0,17%
₫42.413,86060₫42.540,54180
EURSGD
EURSGDEUR/SGD
1,48848₫38.959,18050
+0,17%
1,48848+0,17%
₫38.865,21655₫38.959,18050
SNAP
SNAPSnap Inc
5,72₫149.715,28
+0,17%
5,72+0,17%
₫134.272,62₫149.977,02
DDOG
DDOGDatadog
233,64₫6.115.293,36
+0,16%
233,64+0,16%
₫6.012.429,54₫6.294.847,00
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34349₫35.164,50726
+0,16%
1,34349+0,16%
₫35.053,00602₫35.171,05076