Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-18,04%
₫3,35T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

52,52
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 694
Giảm giá 1.444

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1STIX
Lỗ trong 5 phút
-7,77%
2TAPPROTOCOL
Lỗ trong 5 phút
-6,40%
3XPOWER
Lãi trong 5 phút
+5,16%
4RDNT
Lãi trong 5 phút
+6,20%
5H
Lãi trong 5 phút
+7,17%
6GMWAGMI
Lãi trong 5 phút
+14,66%
7LWP
Lãi trong 5 phút
+8,60%
8XTTA
Cao 24h
+10,24%
9LWP
Lãi trong 5 phút
+8,60%
10XPOWER
Lãi trong 5 phút
+9,35%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
AUDCAD
AUDCADAUD/CAD
0,98948₫25.898,45341
+0,04%
0,98948+0,04%
₫25.853,43447₫25.925,93590
CSX
CSXCSX Corp
47,27₫1.237.244,98
+0,04%
47,27+0,04%
₫1.214.735,34₫1.254.258,08
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,86443₫22.625,41949
+0,04%
0,86443+0,04%
₫22.606,57435₫22.641,64725
LVS
LVSLas Vegas Sands Corp
49,57₫1.297.445,18
+0,04%
49,57+0,04%
₫1.283.572,96₫1.331.471,38
SHOP
SHOPShopify
112,15₫2.935.414,10
+0,04%
112,15+0,04%
₫2.879.140,00₫3.015.244,80
AUDSGD
AUDSGDAUD/SGD
0,90683₫23.735,18869
+0,03%
0,90683+0,03%
₫23.677,08285₫23.762,67118
NWS
NWSNews Corp - Class B
29,12₫762.186,88
+0,03%
29,12+0,03%
₫751.455,54₫814.273,14
USDINR
USDINRUS Dollar vs Indian Rupee
94,368₫2.469.969,328
+0,03%
94,368+0,03%
₫2.469.079,419₫2.477.271,819
AUDCNH
AUDCNHAUD/CNH
4,77996₫125.109,72565
+0,02%
4,77996+0,02%
₫124.757,42630₫125.261,01023
TJX
TJXTJX Companies Inc
166,92₫4.368.964,08
+0,02%
166,92+0,02%
₫4.326.562,20₫4.419.479,90
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,388₫26.143,244
+0,02%
160,388+0,02%
₫26.102,657₫26.153,350
USDTRY
USDTRYUSD/TRY
46,28651₫26.151,87815
+0,02%
46,28651+0,02%
₫26.134,28970₫26.155,20600
WMB
WMBWilliams Cos Inc
71,35₫1.867.514,90
+0,02%
71,35+0,02%
₫1.855.998,34₫1.902.849,80
EURDKK
EURDKKEuro vs Danish Krone
7,46724₫195.446,05975
+0,01%
7,46724+0,01%
₫195.368,06182₫195.448,15366