Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-15,48%
₫3,46T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,88
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 738
Giảm giá 1.396

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1HGET
Lãi trong 5 phút
+5,12%
2H
Lãi trong 5 phút
+5,87%
3RDNT
Lỗ trong 5 phút
-12,97%
4EMT
Lãi trong 5 phút
+5,23%
5DN
Lãi trong 5 phút
+5,91%
6SKYAI
Lãi trong 5 phút
+6,05%
7DRIFT
Lãi trong 5 phút
+6,59%
8PARTI
Lỗ trong 5 phút
-6,40%
9WSI
Lỗ trong 5 phút
-6,80%
10WEST
Lỗ trong 5 phút
-6,06%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
UK100
UK100FTSE 100
10.510,52₫275.100.267,29
+0,93%
10.510,52+0,93%
₫272.333.958,18₫275.113.615,93
USDTRY
USDTRYUSD/TRY
46,29192₫26.154,93480
+0,03%
46,29192+0,03%
₫26.134,28970₫26.155,20600
US2000
US2000Russell 2000
2.985,88₫78.152.423,12
+0,57%
2.985,88+0,57%
₫77.605.648,26₫78.279.890,50
FRA40
FRA40CAC 40
8.447,45₫256.405.449,85
+0,83%
8.447,45+0,83%
₫253.419.625,24₫257.109.639,45
GBPCHF
GBPCHFGBP/CHF
1,06592₫27.899,17881
0,00%
1,065920,00%
₫27.863,58244₫27.925,09088
SHOP
SHOPShopify
114,04₫2.984.882,96
+1,73%
114,04+1,73%
₫2.829.671,14₫3.015.244,80
BAP
BAPCredicorp Ltd
364,85₫9.549.583,90
+0,97%
364,85+0,97%
₫9.128.182,50₫9.730.707,98
XPTUSD
XPTUSDPlatinum
1.807,96₫47.321.545,04
+2,13%
1.807,96+2,13%
₫45.873.337,62₫47.556.849,30
CHCUSD
CHCUSDChina A50
15.738,98₫411.952.062,52
-0,63%
15.738,98-0,63%
₫410.999.328,92₫415.161.518,40
AUDCAD
AUDCADAUD/CAD
0,99046₫25.924,10373
+0,14%
0,99046+0,14%
₫25.853,43447₫25.925,93590
MMM
MMM3M
161,18₫4.218.725,32
+2,27%
161,18+2,27%
₫4.106.962,34₫4.218.725,32
MU
MUMicron
1.095,07₫28.662.362,18
+1,35%
1.095,07+1,35%
₫25.680.358,36₫29.522.963,30
SOXX
SOXXiShares Semiconductor ETF
621,07₫16.255.886,18
+0,05%
621,07+0,05%
₫14.180.549,72₫16.259.812,28
CHFJPY
CHFJPYCHF/JPY
201,793₫32.892,259
+0,02%
201,793+0,02%
₫32.827,385₫32.928,445
WHEAT
WHEATWheat
6,0495₫158.339,6130
+2,82%
6,0495+2,82%
₫149.231,0610₫158.391,9610
MSFT
MSFTMicrosoft
394,34₫10.321.455,16
-1,31%
394,34-1,31%
₫10.191.893,86₫10.510.431,44
MRK
MRKMerck (US)
113,90₫2.981.218,60
-0,97%
113,90-0,97%
₫2.981.218,60₫3.133.813,02
USDILS
USDILSUS dollar vs Israeli Shekel
2,90674₫76.080,43664
+0,26%
2,90674+0,26%
₫75.655,37410₫76.280,40449
OXY
OXYOccidental
54,13₫1.416.798,62
-0,55%
54,13-0,55%
₫1.396.644,64₫1.483.018,84
US500
US500S&P 500
7.567,12₫198.061.798,88
+0,11%
7.567,12+0,11%
₫197.197.009,92₫198.437.134,04