Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-15,48%
₫3,46T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,88
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 738
Giảm giá 1.396

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1DN
Lãi trong 5 phút
+5,91%
2H
Lãi trong 5 phút
+5,87%
3EMT
Lãi trong 5 phút
+5,23%
4SKYAI
Lãi trong 5 phút
+6,05%
5DRIFT
Lãi trong 5 phút
+6,59%
6PARTI
Lỗ trong 5 phút
-6,40%
7WEST
Lỗ trong 5 phút
-6,06%
8WSI
Lỗ trong 5 phút
-6,80%
9RDNT
Lỗ trong 5 phút
-12,97%
10FPS
Lỗ trong 5 phút
-6,23%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
HSBC
HSBCHSBC HOLDINGS PLC-SPONS ADR
95,09₫2.488.885,66
+2,47%
95,09+2,47%
₫2.256.198,80₫2.488.885,66
CBOE
CBOECboe Global Markets Inc
279,91₫7.326.364,34
-3,76%
279,91-3,76%
₫7.326.364,34₫7.943.023,78
UPS
UPSUnited Parcel Service Inc
110,44₫2.890.656,56
+1,58%
110,44+1,58%
₫2.689.901,98₫2.890.656,56
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,86445₫22.625,94297
+0,04%
0,86445+0,04%
₫22.598,98395₫22.641,64725
LHX
LHXL3Harris Technologies Inc
305,36₫7.992.492,64
+0,52%
305,36+0,52%
₫7.856.387,84₫8.236.696,06
USDHKD
USD/HKDUSDHKD
7,83294₫205.017,81907
-0,02%
7,83294-0,02%
₫204.998,45050₫205.069,38146
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
32,473₫849.941,866
-0,07%
32,473-0,07%
₫849.104,304₫852.690,115
SNOW
SNOWSnowflake
244,33₫6.395.093,42
+1,80%
244,33+1,80%
₫6.059.804,48₫6.395.093,42
NVDA
NVDANVIDIA
209,56₫5.485.023,44
-1,17%
209,56-1,17%
₫5.358.341,28₫5.562.760,22
KMI
KMIKinder Morgan Inc.
31,36₫820.816,64
-0,06%
31,36-0,06%
₫817.152,28₫841.755,84
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
6.117,57₫160.120.064,68
+0,58%
6.117,57+0,58%
₫159.194.297,30₫161.105.770,05
BABA
BABAAlibaba
110,28₫2.886.468,72
-2,51%
110,28-2,51%
₫2.862.650,38₫2.971.534,22
ABBV
ABBVApple
219,59₫5.747.548,66
-0,95%
219,59-0,95%
₫5.744.146,04₫5.957.202,40
XAUEUR
XAUEURGold / Euro
3.736,35₫113.409.431,55
+0,60%
3.736,35+0,60%
₫112.703.117,24₫113.931.199,62
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,73750₫333.388,80040
-0,39%
12,73750-0,39%
₫333.388,01521₫335.275,66980
GBPSGD
GBPSGDGBP/SGD
1,71933₫45.001,40265
-0,01%
1,71933-0,01%
₫44.969,99409₫45.093,53443
MPLX
MPLXMPLX LP
55,80₫1.460.509,20
+0,35%
55,80+0,35%
₫1.455.274,40₫1.501.864,12
MCK
MCKMckesson Corp
772,75₫20.225.958,50
-0,71%
772,75-0,71%
₫20.218.368,04₫20.883.449,38
GOOG
GOOGAlphabet Class C
366,26₫9.586.489,24
-0,26%
366,26-0,26%
₫9.372.647,66₫9.685.426,96
XAGAUD
XAGAUDSilver vs Australian Dollar
99,120₫2.594.347,230
+0,45%
99,120+0,45%
₫2.559.274,340₫2.624.447,110