Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-15,48%
₫3,46T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,88
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 738
Giảm giá 1.396

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1DN
Lãi trong 5 phút
+5,91%
2H
Lãi trong 5 phút
+5,87%
3EMT
Lãi trong 5 phút
+5,23%
4SKYAI
Lãi trong 5 phút
+6,05%
5DRIFT
Lãi trong 5 phút
+6,59%
6PARTI
Lỗ trong 5 phút
-6,40%
7WEST
Lỗ trong 5 phút
-6,06%
8WSI
Lỗ trong 5 phút
-6,80%
9RDNT
Lỗ trong 5 phút
-12,97%
10FPS
Lỗ trong 5 phút
-6,23%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
PENN
PENNPenn National Gaming Inc
22,20₫581.062,80
+2,02%
22,20+2,02%
₫544.419,20₫581.324,54
CADJPY
CADJPYCAD/JPY
114,556₫18.672,628
-0,04%
114,556-0,04%
₫18.635,627₫18.685,016
LLY
LLYEli Lilly & Co
1.119,17₫29.293.155,58
-0,82%
1.119,17-0,82%
₫29.272.739,86₫30.489.307,38
NG
NGNatural Gas
3,130₫81.924,620
+1,16%
3,130+1,16%
₫79.385,742₫82.212,534
NOK
NOKNokia
14,64₫383.187,36
-0,67%
14,64-0,67%
₫348.637,68₫392.086,52
IBM
IBMIBM
275,36₫7.207.272,64
+2,58%
275,36+2,58%
₫6.981.129,28₫7.307.519,06
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,56765₫14.857,55859
-0,05%
0,56765-0,05%
₫14.833,47869₫14.868,55159
NOW
NOWServiceNow Inc
104,84₫2.744.082,16
+0,68%
104,84+0,68%
₫2.613.473,90₫2.858.986,02
DELL
DELLDell Technologies Inc
419,87₫10.989.677,38
+2,98%
419,87+2,98%
₫9.693.279,16₫10.999.885,24
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,49647₫248.558,72358
-0,39%
9,49647-0,39%
₫248.558,72358₫250.287,24145
PG
PGProcter & Gamble
150,74₫3.945.468,76
+0,27%
150,74+0,27%
₫3.880.557,24₫3.952.012,26
AUDNZD
AUDNZDAUD/NZD
1,21335₫31.757,98241
-0,07%
1,21335-0,07%
₫31.696,21224₫31.838,59772
META
METAMeta Platforms
602,00₫15.756.748,00
+1,49%
602,00+1,49%
₫14.830.450,14₫15.758.318,44
TM
TMTOYOTA MOTOR CORP -SPON ADR
178,87₫4.681.743,38
-0,63%
178,87-0,63%
₫4.477.062,70₫4.729.118,32
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,89575₫49.618,98476
-0,05%
1,89575-0,05%
₫49.594,90486₫49.732,57906
INTC
INTCIntel
128,35₫3.359.432,90
+1,95%
128,35+1,95%
₫3.259.971,70₫3.400.002,60
AAPL
AAPLAmerican Airlines
297,41₫7.784.409,34
+0,44%
297,41+0,44%
₫7.606.949,62₫7.786.241,52
CRCL
CRCLCircle
81,57₫2.135.013,18
-1,74%
81,57-1,74%
₫2.030.578,92₫2.268.238,84
ES35
ES35ES35 Index Cash
19.083,89₫579.253.313,17
+0,32%
19.083,89+0,32%
₫563.476.430,83₫579.405.078,17
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,23553₫110.859,92274
-0,23%
4,23553-0,23%
₫110.818,56813₫111.186,57178